字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

挪

nuó

di chuyển

Gặp trong câu

请帮我把这张桌子往左挪一挪。

qǐng bāng wǒ bǎ zhè zhāng zhuōzi wǎng zuǒ nuó yī nuó

Nhờ bạn dịch cái bàn này sang trái một chút.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.