字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 37

多重并列复句 · 多重转折复句Hệ thống ngôn ngữ · 多重复句 I–II

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ

半径

bànjìng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bànjìng

材料提到了半径。Tài liệu có nhắc tới 半径.
Danh từ

堡垒

bǎolěi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bǎolěi

材料提到了堡垒。Tài liệu có nhắc tới 堡垒.
Danh từ

绷带

bēngdài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bēngdài

材料提到了绷带。Tài liệu có nhắc tới 绷带.
Danh từ

即日

jírì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jírì

材料提到了即日。Tài liệu có nhắc tới 即日.
Hành động và từ đa chức năng

包庇

bāobì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bāobì

材料提到了包庇。Tài liệu có nhắc tới 包庇.
Hành động và từ đa chức năng

垂

chuí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuí

材料提到了垂。Tài liệu có nhắc tới 垂.
Hành động và từ đa chức năng

防盗

fángdào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fángdào

材料提到了防盗。Tài liệu có nhắc tới 防盗.
Hành động và từ đa chức năng

贿赂

huìlù
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huìlù

材料提到了贿赂。Tài liệu có nhắc tới 贿赂; source gán POS 动、名.
Hành động và từ đa chức năng

忌

jì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jì

材料提到了忌。Tài liệu có nhắc tới 忌.
Hành động và từ đa chức năng

理睬

lǐcǎi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǐcǎi

材料提到了理睬。Tài liệu có nhắc tới 理睬.
Hành động và từ đa chức năng

挪

nuó
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nuó

材料提到了挪。Tài liệu có nhắc tới 挪.
Hành động và từ đa chức năng

配音

pèiyīn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pèiyīn

材料提到了配音。Tài liệu có nhắc tới 配音.
Hành động và từ đa chức năng

设

shè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shè

材料提到了设。Tài liệu có nhắc tới 设; đây là lexical anchor của B184, nhưng #123–#124 là loại 多重复句 chứ không lấy 设 làm marker cấu trúc.
Hành động và từ đa chức năng

审视

shěnshì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shěnshì

材料提到了审视。Tài liệu có nhắc tới 审视.
Hành động và từ đa chức năng

停滞

tíngzhì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tíngzhì

材料提到了停滞。Tài liệu có nhắc tới 停滞.
Hành động và từ đa chức năng

阅览

yuèlǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuèlǎn

材料提到了阅览。Tài liệu có nhắc tới 阅览.
Tính chất

华丽

huálì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huálì

材料提到了华丽。Tài liệu có nhắc tới 华丽.
Tính chất

茂盛

màoshèng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le màoshèng

材料提到了茂盛。Tài liệu có nhắc tới 茂盛.
Tính chất

庄重

zhuāngzhòng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuāngzhòng

材料提到了庄重。Tài liệu có nhắc tới 庄重.
Cụm không gán POS trong source

依依不舍

yīyī-bùshě
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yīyī-bùshě

材料提到了依依不舍。Tài liệu có nhắc tới 依依不舍; snapshot không gán POS cho mục này.