字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

劈

pī

chặt

Gặp trong câu

爷爷在院子里用斧子劈木头。

yéye zài yuànzi lǐ yòng fǔzi pī mùtou

Ông nội dùng rìu bổ củi ngoài sân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.