字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

撇

piě

ném; bĩu (môi); nét phẩy

Gặp trong câu

他撇了撇嘴,好像不太满意。

tā piě le piě zuǐ hǎoxiàng bù tài mǎnyì

Anh ấy bĩu môi, có vẻ không hài lòng lắm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.