字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

沏

qī

pha

Gặp trong câu

客人来了,奶奶赶紧沏了一壶茶。

kèrén lái le nǎinai gǎnjǐn qī le yī hú chá

Khách đến, bà vội pha một ấm trà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.