字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

掐

qiā

véo; bấm; ngắt (bằng móng tay)

Gặp trong câu

她掐了自己一下,想确定不是在做梦。

tā qiā le zìjǐ yíxià xiǎng quèdìng bù shì zài zuòmèng

Cô ấy véo mình một cái, muốn chắc chắn mình không phải đang mơ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.