她掐了自己一下,想确定不是在做梦。
tā qiā le zìjǐ yíxià xiǎng quèdìng bù shì zài zuòmèng
Cô ấy véo mình một cái, muốn chắc chắn mình không phải đang mơ.
qiā
tā qiā le zìjǐ yíxià xiǎng quèdìng bù shì zài zuòmèng
Cô ấy véo mình một cái, muốn chắc chắn mình không phải đang mơ.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.