字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

撬

qiào

cạy; nạy

Gặp trong câu

小偷撬开窗户进了房间。

xiǎo tōu qiào kāi chuānghu jìn le fángjiān

Tên trộm cạy cửa sổ để vào phòng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.