字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

且

qiě

và

Gặp trong câu

新教室干净且明亮。

xīn jiàoshì gānjìng qiě míngliàng

Lớp học mới sạch sẽ và sáng sủa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.