字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 27

加之 · 乃至 · 罢了 · 矣Hệ thống ngôn ngữ · Liên từ và trợ từ ngữ khí

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Lõi grammar #23–#24

罢了

bàle
TRỢ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bàle

材料提到了罢了。Tài liệu có nhắc tới 罢了.
Lõi grammar #23–#24

加之

jiāzhī
LIÊN TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāzhī

材料提到了加之。Tài liệu có nhắc tới 加之.
Lõi grammar #23–#24

乃至

nǎizhì
LIÊN TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nǎizhì

材料提到了乃至。Tài liệu có nhắc tới 乃至.
Lõi grammar #23–#24

且

qiě
LIÊN TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiě

材料提到了且。Tài liệu có nhắc tới 且.
Lõi grammar #23–#24

矣

yǐ
TRỢ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǐ

材料提到了矣。Tài liệu có nhắc tới 矣.
Liên kết, trạng thái và thành ngữ

迟早

chízǎo
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chízǎo

材料提到了迟早。Tài liệu có nhắc tới 迟早.
Liên kết, trạng thái và thành ngữ

反之

fǎnzhī
LIÊN TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǎnzhī

材料提到了反之。Tài liệu có nhắc tới 反之.
Liên kết, trạng thái và thành ngữ

连同

liántóng
LIÊN TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liántóng

材料提到了连同。Tài liệu có nhắc tới 连同.
Liên kết, trạng thái và thành ngữ

心酸

xīnsuān
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīnsuān

材料提到了心酸。Tài liệu có nhắc tới 心酸.
Liên kết, trạng thái và thành ngữ

争分夺秒

zhēngfēn-duómiǎo
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhēngfēn-duómiǎo

材料提到了争分夺秒。Tài liệu có nhắc tới 争分夺秒.
Đời sống, cơ thể và thực phẩm

葱

cōng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cōng

材料提到了葱。Tài liệu có nhắc tới 葱.
Đời sống, cơ thể và thực phẩm

爹

diē
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diē

材料提到了爹。Tài liệu có nhắc tới 爹.
Đời sống, cơ thể và thực phẩm

碟

dié
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dié

材料提到了碟。Tài liệu có nhắc tới 碟.
Đời sống, cơ thể và thực phẩm

腹

fù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fù

材料提到了腹。Tài liệu có nhắc tới 腹.
Đời sống, cơ thể và thực phẩm

筋

jīn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīn

材料提到了筋。Tài liệu có nhắc tới 筋.
Danh từ chỉ sự vật và khái niệm

鹿

lù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lù

材料提到了鹿。Tài liệu có nhắc tới 鹿.
Danh từ chỉ sự vật và khái niệm

瓦

wǎ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wǎ

材料提到了瓦。Tài liệu có nhắc tới 瓦.
Danh từ chỉ sự vật và khái niệm

瘾

yǐn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǐn

材料提到了瘾。Tài liệu có nhắc tới 瘾.
Danh từ chỉ sự vật và khái niệm

玉

yù
DANH TỪngọc
Ví dụ

cáiliào tídào le yù

材料提到了玉。Tài liệu có nhắc tới 玉.
Danh từ chỉ sự vật và khái niệm

债

zhài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhài

材料提到了债。Tài liệu có nhắc tới 债.