字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

惹

rě

chọc giận

Gặp trong câu

别惹他,他今天心情不好。

bié rě tā tā jīntiān xīnqíng bù hǎo

Đừng chọc vào anh ấy, hôm nay tâm trạng anh ấy không tốt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.