Từ vựng · HSK 7–9揉
róu
dụi, xoa; nhào (bột)
Gặp trong câu
她揉了揉眼睛,好像还没有睡醒。 tā róu le róu yǎnjing hǎoxiàng hái méiyǒu shuì xǐng
Cô ấy dụi dụi mắt, có vẻ vẫn chưa tỉnh ngủ.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.