字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

尚

shàng

vẫn; còn; chưa

Gặp trong câu

这项技术尚不成熟。

zhè xiàng jìshù shàng bù chéngshú

Công nghệ này vẫn chưa hoàn thiện.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.