字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 26

姑且 · 届时 · 连连 · 相继Hệ thống ngôn ngữ · Phó từ thời gian và tần suất

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Thời gian · tạm thời và định hướng sớm

姑且

gūqiě
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gūqiě

材料提到了姑且。Tài liệu có nhắc tới 姑且.
Thời gian · tạm thời và định hướng sớm

尽早

jǐnzǎo
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jǐnzǎo

材料提到了尽早。Tài liệu có nhắc tới 尽早.
Thời gian · tạm thời và định hướng sớm

暂且

zànqiě
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zànqiě

材料提到了暂且。Tài liệu có nhắc tới 暂且.
Thời gian · tạm thời và định hướng sớm

早日

zǎorì
PHÓ TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zǎorì

材料提到了早日。Tài liệu có nhắc tới 早日.
Thời gian · mốc và trình tự

即时

jíshí
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jíshí

材料提到了即时。Tài liệu có nhắc tới 即时.
Thời gian · mốc và trình tự

届时

jièshí
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jièshí

材料提到了届时。Tài liệu có nhắc tới 届时.
Thời gian · mốc và trình tự

就此

jiùcǐ
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiùcǐ

材料提到了就此。Tài liệu có nhắc tới 就此.
Thời gian · mốc và trình tự

随即

suíjí
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le suíjí

材料提到了随即。Tài liệu có nhắc tới 随即.
Thời gian · mốc và trình tự

一经

yìjīng
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìjīng

材料提到了一经。Tài liệu có nhắc tới 一经.
Thời gian · nền kéo dài/trạng thái

历来

lìlái
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lìlái

材料提到了历来。Tài liệu có nhắc tới 历来.
Thời gian · nền kéo dài/trạng thái

尚

shàng
PHÓ TỪ · LIÊN TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shàng

材料提到了尚。Tài liệu có nhắc tới 尚.
Thời gian · nền kéo dài/trạng thái

向来

xiànglái
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiànglái

材料提到了向来。Tài liệu có nhắc tới 向来.
Tần suất · lặp lại, luân phiên và nối tiếp

连连

liánlián
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liánlián

材料提到了连连。Tài liệu có nhắc tới 连连.
Tần suất · lặp lại, luân phiên và nối tiếp

屡次

lǚcì
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǚcì

材料提到了屡次。Tài liệu có nhắc tới 屡次.
Tần suất · lặp lại, luân phiên và nối tiếp

屡屡

lǚlǚ
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǚlǚ

材料提到了屡屡。Tài liệu có nhắc tới 屡屡.
Tần suất · lặp lại, luân phiên và nối tiếp

时而

shí’ér
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shí’ér

材料提到了时而。Tài liệu có nhắc tới 时而.
Tần suất · lặp lại, luân phiên và nối tiếp

时时

shíshí
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shíshí

材料提到了时时。Tài liệu có nhắc tới 时时.
Tần suất · lặp lại, luân phiên và nối tiếp

相继

xiāngjì
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiāngjì

材料提到了相继。Tài liệu có nhắc tới 相继.
Tần suất · lặp lại, luân phiên và nối tiếp

一连

yìlián
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìlián

材料提到了一连。Tài liệu có nhắc tới 一连.
Tần suất · lặp lại, luân phiên và nối tiếp

再度

zàidù
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zàidù

材料提到了再度。Tài liệu có nhắc tới 再度.