Thời gian · tạm thời và định hướng sớm
姑且
gūqiěPHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le gūqiě
材料提到了姑且。Tài liệu có nhắc tới 姑且.cáiliào tídào le gūqiě
材料提到了姑且。Tài liệu có nhắc tới 姑且.cáiliào tídào le jǐnzǎo
材料提到了尽早。Tài liệu có nhắc tới 尽早.cáiliào tídào le zànqiě
材料提到了暂且。Tài liệu có nhắc tới 暂且.cáiliào tídào le zǎorì
材料提到了早日。Tài liệu có nhắc tới 早日.cáiliào tídào le jíshí
材料提到了即时。Tài liệu có nhắc tới 即时.cáiliào tídào le jièshí
材料提到了届时。Tài liệu có nhắc tới 届时.cáiliào tídào le jiùcǐ
材料提到了就此。Tài liệu có nhắc tới 就此.cáiliào tídào le suíjí
材料提到了随即。Tài liệu có nhắc tới 随即.cáiliào tídào le yìjīng
材料提到了一经。Tài liệu có nhắc tới 一经.cáiliào tídào le lìlái
材料提到了历来。Tài liệu có nhắc tới 历来.cáiliào tídào le shàng
材料提到了尚。Tài liệu có nhắc tới 尚.cáiliào tídào le xiànglái
材料提到了向来。Tài liệu có nhắc tới 向来.cáiliào tídào le liánlián
材料提到了连连。Tài liệu có nhắc tới 连连.cáiliào tídào le lǚcì
材料提到了屡次。Tài liệu có nhắc tới 屡次.cáiliào tídào le lǚlǚ
材料提到了屡屡。Tài liệu có nhắc tới 屡屡.cáiliào tídào le shí’ér
材料提到了时而。Tài liệu có nhắc tới 时而.cáiliào tídào le shíshí
材料提到了时时。Tài liệu có nhắc tới 时时.cáiliào tídào le xiāngjì
材料提到了相继。Tài liệu có nhắc tới 相继.cáiliào tídào le yìlián
材料提到了一连。Tài liệu có nhắc tới 一连.cáiliào tídào le zàidù
材料提到了再度。Tài liệu có nhắc tới 再度.