字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

捎

shāo

mang cái gì đó cho ai

Gặp trong câu

你去超市的时候,帮我捎点牛奶回来。

nǐ qù chāoshì de shíhou bāng wǒ shāo diǎn niúnǎi huílái

Lúc đi siêu thị, cậu mua giúp tớ ít sữa mang về nhé.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.