字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

渗

shèn

thấm

Gặp trong câu

雨水顺着墙渗进了房间。

yǔshuǐ shùn zhe qiáng shèn jìn le fángjiān

Nước mưa theo tường thấm vào phòng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.