字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

屎

shǐ

phân; chất thải; cục phân

Gặp trong câu

小狗在路边拉了一堆屎。

xiǎo gǒu zài lùbiān lā le yī duī shǐ

Con chó nhỏ ỉa một đống bên đường.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.