字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

嗜好

shìhào

sở thích đặc biệt; ham thích

Gặp trong câu

收藏古书是他的个人嗜好。

shōucáng gǔ shū shì tā de gèrén shìhào

Sưu tầm sách cổ là sở thích cá nhân của anh ấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.