字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

甩

shuǎi

quăng; vứt; vẫy

Gặp trong câu

他生气了,把书包往地上一甩就走了。

tā shēngqì le bǎ shūbāo wǎng dì shàng yī shuǎi jiù zǒu le

Cậu ta tức giận, quăng cặp xuống đất rồi bỏ đi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.