字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

拴

shuān

buộc lại

Gặp trong câu

农民把马拴在门口的树上。

nóngmín bǎ mǎ shuān zài ménkǒu de shù shàng

Người nông dân buộc ngựa vào cái cây trước cổng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.