Từ chức năng và sắc thái
挨
āiĐỘNG TỪ · GIỚI TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le āi
材料提到了挨。Tài liệu có nhắc tới 挨.cáiliào tídào le āi
材料提到了挨。Tài liệu có nhắc tới 挨.cáiliào tídào le dǎ
材料提到了打。Tài liệu có nhắc tới 打.cáiliào tídào le piān
材料提到了偏。Tài liệu có nhắc tới 偏.cáiliào tídào le yù
材料提到了愈。Tài liệu có nhắc tới 愈.cáiliào tídào le zàn
材料提到了暂。Tài liệu có nhắc tới 暂.cáiliào tídào le bā
材料提到了疤。Tài liệu có nhắc tới 疤.cáiliào tídào le jì
材料提到了剂。Tài liệu có nhắc tới 剂.cáiliào tídào le jìn
材料提到了劲。Tài liệu có nhắc tới 劲.cáiliào tídào le mǔzhǐ
材料提到了拇指。Tài liệu có nhắc tới 拇指.cáiliào tídào le tāi
材料提到了胎。Tài liệu có nhắc tới 胎.cáiliào tídào le chíyí
材料提到了迟疑。Tài liệu có nhắc tới 迟疑.cáiliào tídào le jué
材料提到了绝。Tài liệu có nhắc tới 绝.cáiliào tídào le mǒ
材料提到了抹。Tài liệu có nhắc tới 抹.cáiliào tídào le mù
材料提到了幕。Tài liệu có nhắc tới 幕.cáiliào tídào le shuān
材料提到了拴。Tài liệu có nhắc tới 拴.cáiliào tídào le chūkǒu-chéngzhāng
材料提到了出口成章。Tài liệu có nhắc tới 出口成章.cáiliào tídào le xī
材料提到了溪。Tài liệu có nhắc tới 溪.cáiliào tídào le xiàng
材料提到了巷。Tài liệu có nhắc tới 巷.cáiliào tídào le yìwúsuǒyǒu
材料提到了一无所有。Tài liệu có nhắc tới 一无所有.cáiliào tídào le zhuāng
材料提到了桩。Tài liệu có nhắc tới 桩.