字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

涮

shuàn

nhúng/trụng trong nước sôi; nhúng lẩu

Gặp trong câu

吃火锅时可以把肉片放进汤里涮几秒。

chī huǒguō shí kěyǐ bǎ ròu piàn fàng jìn tāng lǐ shuàn jǐ miǎo

Khi ăn lẩu có thể nhúng lát thịt vào nước dùng vài giây.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.