字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

谈及

tánjí

nói về

Gặp trong câu

谈及网络安全,专家显得十分担心。

tánjí wǎngluò ānquán zhuānjiā xiǎnde shífēn dānxīn

Khi nói về an ninh mạng, chuyên gia tỏ ra rất lo lắng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.