字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 21

分析和评论科技问题Năng lực · Phân tích và bình luận khoa học công nghệ

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Khoa học, công nghệ và phân tích

磁铁

cítiě
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cítiě

材料提到了磁铁。Tài liệu có nhắc tới 磁铁.
Khoa học, công nghệ và phân tích

定律

dìnglǜ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dìnglǜ

材料提到了定律。Tài liệu có nhắc tới 定律.
Khoa học, công nghệ và phân tích

对流

duìliú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le duìliú

材料提到了对流。Tài liệu có nhắc tới 对流.
Khoa học, công nghệ và phân tích

解剖

jiěpōu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiěpōu

材料提到了解剖。Tài liệu có nhắc tới 解剖.
Khoa học, công nghệ và phân tích

利弊

lìbì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lìbì

材料提到了利弊。Tài liệu có nhắc tới 利弊.
Công nghệ và diễn ngôn

精巧

jīngqiǎo
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngqiǎo

材料提到了精巧。Tài liệu có nhắc tới 精巧.
Công nghệ và diễn ngôn

谈及

tánjí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tánjí

材料提到了谈及。Tài liệu có nhắc tới 谈及.
Công nghệ và diễn ngôn

硬盘

yìngpán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìngpán

材料提到了硬盘。Tài liệu có nhắc tới 硬盘.
Công nghệ và diễn ngôn

舆论

yúlùn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yúlùn

材料提到了舆论。Tài liệu có nhắc tới 舆论.
Công nghệ và diễn ngôn

补给

bǔjǐ
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bǔjǐ

材料提到了补给。Tài liệu có nhắc tới 补给.
Nhóm từ mở rộng 1

安定

āndìng
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le āndìng

材料提到了安定。Tài liệu có nhắc tới 安定.
Nhóm từ mở rộng 1

俘虏

fúlǔ
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fúlǔ

材料提到了俘虏。Tài liệu có nhắc tới 俘虏.
Nhóm từ mở rộng 1

教科书

jiàokēshū
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiàokēshū

材料提到了教科书。Tài liệu có nhắc tới 教科书.
Nhóm từ mở rộng 1

旷课

kuàngkè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuàngkè

材料提到了旷课。Tài liệu có nhắc tới 旷课.
Nhóm từ mở rộng 1

盛大

shèngdà
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shèngdà

材料提到了盛大。Tài liệu có nhắc tới 盛大.
Nhóm từ mở rộng 2

天生

tiānshēng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiānshēng

材料提到了天生。Tài liệu có nhắc tới 天生.
Nhóm từ mở rộng 2

听从

tīngcóng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tīngcóng

材料提到了听从。Tài liệu có nhắc tới 听从.
Nhóm từ mở rộng 2

新手

xīnshǒu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīnshǒu

材料提到了新手。Tài liệu có nhắc tới 新手.
Nhóm từ mở rộng 2

一早

yìzǎo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìzǎo

材料提到了一早。Tài liệu có nhắc tới 一早.
Nhóm từ mở rộng 2

岳母

yuèmǔ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuèmǔ

材料提到了岳母。Tài liệu có nhắc tới 岳母.