Khoa học, công nghệ và phân tích
磁铁
cítiěDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le cítiě
材料提到了磁铁。Tài liệu có nhắc tới 磁铁.cáiliào tídào le cítiě
材料提到了磁铁。Tài liệu có nhắc tới 磁铁.cáiliào tídào le dìnglǜ
材料提到了定律。Tài liệu có nhắc tới 定律.cáiliào tídào le duìliú
材料提到了对流。Tài liệu có nhắc tới 对流.cáiliào tídào le jiěpōu
材料提到了解剖。Tài liệu có nhắc tới 解剖.cáiliào tídào le lìbì
材料提到了利弊。Tài liệu có nhắc tới 利弊.cáiliào tídào le jīngqiǎo
材料提到了精巧。Tài liệu có nhắc tới 精巧.cáiliào tídào le tánjí
材料提到了谈及。Tài liệu có nhắc tới 谈及.cáiliào tídào le yìngpán
材料提到了硬盘。Tài liệu có nhắc tới 硬盘.cáiliào tídào le yúlùn
材料提到了舆论。Tài liệu có nhắc tới 舆论.cáiliào tídào le bǔjǐ
材料提到了补给。Tài liệu có nhắc tới 补给.cáiliào tídào le āndìng
材料提到了安定。Tài liệu có nhắc tới 安定.cáiliào tídào le fúlǔ
材料提到了俘虏。Tài liệu có nhắc tới 俘虏.cáiliào tídào le jiàokēshū
材料提到了教科书。Tài liệu có nhắc tới 教科书.cáiliào tídào le kuàngkè
材料提到了旷课。Tài liệu có nhắc tới 旷课.cáiliào tídào le shèngdà
材料提到了盛大。Tài liệu có nhắc tới 盛大.cáiliào tídào le tiānshēng
材料提到了天生。Tài liệu có nhắc tới 天生.cáiliào tídào le tīngcóng
材料提到了听从。Tài liệu có nhắc tới 听从.cáiliào tídào le xīnshǒu
材料提到了新手。Tài liệu có nhắc tới 新手.cáiliào tídào le yìzǎo
材料提到了一早。Tài liệu có nhắc tới 一早.cáiliào tídào le yuèmǔ
材料提到了岳母。Tài liệu có nhắc tới 岳母.