字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

淌

tǎng

chảy; chảy ròng

Gặp trong câu

天太热了,他脸上的汗不停地往下淌。

tiān tài rè le tā liǎn shàng de hàn bù tíng de wǎng xià tǎng

Trời nóng quá, mồ hôi trên mặt anh ấy chảy ròng ròng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.