字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

淘

táo

vo (gạo); đãi; lọc ra

Gặp trong câu

做饭前要先把米淘干净。

zuò fàn qián yào xiān bǎ mǐ táo gānjìng

Trước khi nấu cơm phải vo gạo cho sạch.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.