字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 31

总的来说 · 总而言之Hệ thống ngôn ngữ · 话语标记 XII

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Hành động và quy trình

代言

dàiyán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dàiyán

材料提到了代言。Tài liệu có nhắc tới 代言.
Hành động và quy trình

改良

gǎiliáng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǎiliáng

材料提到了改良。Tài liệu có nhắc tới 改良.
Hành động và quy trình

净化

jìnghuà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìnghuà

材料提到了净化。Tài liệu có nhắc tới 净化.
Hành động và quy trình

命

mìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mìng

材料提到了命。Tài liệu có nhắc tới H26-V-8252 命2; số 2 là nhãn phân nghĩa, surface là 命, POS official là 动. Đây là curriculum anchor B154, không phải grammar #63–#64.
Hành động và quy trình

淘

táo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le táo

材料提到了淘。Tài liệu có nhắc tới 淘.
Hành động và quy trình

偷懒

tōulǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tōulǎn

材料提到了偷懒。Tài liệu có nhắc tới 偷懒.
Hành động và quy trình

涂

tú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tú

材料提到了涂。Tài liệu có nhắc tới 涂.
Hành động và quy trình

铸造

zhùzào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhùzào

材料提到了铸造。Tài liệu có nhắc tới 铸造.
Danh từ người, vật và vật liệu

斑点

bāndiǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bāndiǎn

材料提到了斑点。Tài liệu có nhắc tới 斑点.
Danh từ người, vật và vật liệu

拉链

lāliàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lāliàn

材料提到了拉链。Tài liệu có nhắc tới 拉链.
Danh từ người, vật và vật liệu

来宾

láibīn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le láibīn

材料提到了来宾。Tài liệu có nhắc tới 来宾.
Danh từ người, vật và vật liệu

煤炭

méitàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le méitàn

材料提到了煤炭。Tài liệu có nhắc tới 煤炭.
Danh từ người, vật và vật liệu

丝

sī
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sī

材料提到了丝。Tài liệu có nhắc tới 丝.
Danh từ người, vật và vật liệu

天鹅

tiān’é
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiān’é

材料提到了天鹅。Tài liệu có nhắc tới 天鹅.
Danh từ người, vật và vật liệu

序言

xùyán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xùyán

材料提到了序言。Tài liệu có nhắc tới 序言.
Danh từ người, vật và vật liệu

烟囱

yāncōng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yāncōng

材料提到了烟囱。Tài liệu có nhắc tới 烟囱.
Đặc tính

壮

zhuàng
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuàng

材料提到了壮。Tài liệu có nhắc tới 壮.
Thành ngữ và đánh giá

不言而喻

bùyán’éryù
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùyán’éryù

材料提到了不言而喻。Tài liệu có nhắc tới 不言而喻.
Thành ngữ và đánh giá

灵机一动

língjī-yídòng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le língjī-yídòng

材料提到了灵机一动。Tài liệu có nhắc tới 灵机一动.
Thành ngữ và đánh giá

远近闻名

yuǎnjìn-wénmíng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuǎnjìn-wénmíng

材料提到了远近闻名。Tài liệu có nhắc tới 远近闻名.