字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

剃

tì

cạo

Gặp trong câu

爷爷每天早上都要剃胡子。

yéye měi tiān zǎoshang dōu yào tì húzi

Sáng nào ông nội cũng cạo râu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.