Danh từ và từ đa chức năng
半数
bànshùDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bànshù
材料提到了半数。Tài liệu có nhắc tới 半数; source gán POS 名.cáiliào tídào le bànshù
材料提到了半数。Tài liệu có nhắc tới 半数; source gán POS 名.cáiliào tídào le bèigào
材料提到了被告。Tài liệu có nhắc tới 被告; source gán POS 名.cáiliào tídào le cháiyóu
材料提到了柴油。Tài liệu có nhắc tới 柴油; source gán POS 名.cáiliào tídào le sàichē
材料提到了赛车。Tài liệu có nhắc tới 赛车; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le shìfēi
材料提到了是非。Tài liệu có nhắc tới 是非; source gán POS 名.cáiliào tídào le xiàngjiāo
材料提到了橡胶。Tài liệu có nhắc tới 橡胶; source gán POS 名.cáiliào tídào le biànhuàn
材料提到了变换。Tài liệu có nhắc tới 变换; source gán POS 动.cáiliào tídào le cèsuàn
材料提到了测算。Tài liệu có nhắc tới 测算; source gán POS 动; đây là lexical anchor B264.cáiliào tídào le chùlì
材料提到了矗立。Tài liệu có nhắc tới 矗立; source gán POS 动.cáiliào tídào le dúshēn
材料提到了独身。Tài liệu có nhắc tới 独身; source gán POS 动.cáiliào tídào le fángshǒu
材料提到了防守。Tài liệu có nhắc tới 防守; source gán POS 动.cáiliào tídào le hàochēng
材料提到了号称。Tài liệu có nhắc tới 号称; source gán POS 动.cáiliào tídào le níngjié
材料提到了凝结。Tài liệu có nhắc tới 凝结; source gán POS 动.cáiliào tídào le qǔcái
材料提到了取材。Tài liệu có nhắc tới 取材; source gán POS 动.cáiliào tídào le sǒnglì
材料提到了耸立。Tài liệu có nhắc tới 耸立; source gán POS 动.cáiliào tídào le tì
材料提到了剃。Tài liệu có nhắc tới 剃; source gán POS 动.cáiliào tídào le yàn
材料提到了验。Tài liệu có nhắc tới 验; source gán POS 动.cáiliào tídào le tūwù
材料提到了突兀。Tài liệu có nhắc tới 突兀; source gán POS 形.cáiliào tídào le xiōng’è
材料提到了凶恶。Tài liệu có nhắc tới 凶恶; source gán POS 形.cáiliào tídào le yìsī-bùgǒu
材料提到了一丝不苟。Tài liệu có nhắc tới 一丝不苟; snapshot không gán POS.