字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 53

实验报告与数据Capstone · Báo cáo thí nghiệm và dữ liệu

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

半数

bànshù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bànshù

材料提到了半数。Tài liệu có nhắc tới 半数; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

被告

bèigào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bèigào

材料提到了被告。Tài liệu có nhắc tới 被告; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

柴油

cháiyóu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cháiyóu

材料提到了柴油。Tài liệu có nhắc tới 柴油; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

赛车

sàichē
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sàichē

材料提到了赛车。Tài liệu có nhắc tới 赛车; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

是非

shìfēi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shìfēi

材料提到了是非。Tài liệu có nhắc tới 是非; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

橡胶

xiàngjiāo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiàngjiāo

材料提到了橡胶。Tài liệu có nhắc tới 橡胶; source gán POS 名.
Hành động

变换

biànhuàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biànhuàn

材料提到了变换。Tài liệu có nhắc tới 变换; source gán POS 动.
Hành động

测算

cèsuàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cèsuàn

材料提到了测算。Tài liệu có nhắc tới 测算; source gán POS 动; đây là lexical anchor B264.
Hành động

矗立

chùlì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chùlì

材料提到了矗立。Tài liệu có nhắc tới 矗立; source gán POS 动.
Hành động

独身

dúshēn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dúshēn

材料提到了独身。Tài liệu có nhắc tới 独身; source gán POS 动.
Hành động

防守

fángshǒu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fángshǒu

材料提到了防守。Tài liệu có nhắc tới 防守; source gán POS 动.
Hành động

号称

hàochēng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hàochēng

材料提到了号称。Tài liệu có nhắc tới 号称; source gán POS 动.
Hành động

凝结

níngjié
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le níngjié

材料提到了凝结。Tài liệu có nhắc tới 凝结; source gán POS 动.
Hành động

取材

qǔcái
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qǔcái

材料提到了取材。Tài liệu có nhắc tới 取材; source gán POS 动.
Hành động

耸立

sǒnglì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sǒnglì

材料提到了耸立。Tài liệu có nhắc tới 耸立; source gán POS 动.
Hành động

剃

tì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tì

材料提到了剃。Tài liệu có nhắc tới 剃; source gán POS 动.
Hành động

验

yàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yàn

材料提到了验。Tài liệu có nhắc tới 验; source gán POS 动.
Tính chất/phó từ

突兀

tūwù
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tūwù

材料提到了突兀。Tài liệu có nhắc tới 突兀; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

凶恶

xiōng’è
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiōng’è

材料提到了凶恶。Tài liệu có nhắc tới 凶恶; source gán POS 形.
Cụm không gán POS trong source

一丝不苟

yìsī-bùgǒu
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìsī-bùgǒu

材料提到了一丝不苟。Tài liệu có nhắc tới 一丝不苟; snapshot không gán POS.