字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

秃

tū

hói

Gặp trong câu

爷爷的头顶早就秃了。

yéye de tóu dǐng zǎo jiù tū le

Đỉnh đầu của ông nội đã hói từ lâu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.