Từ vựng · HSK 7–9臀
tún
mông
Gặp trong câu
这个动作主要锻炼腿部和臀部的肌肉。 zhège dòngzuò zhǔyào duànliàn tuǐ bù hé tún bù de jīròu
Động tác này chủ yếu rèn luyện cơ chân và cơ mông.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.