Từ vựng · HSK 7–9瓦
wǎ
ngói lợp
Gặp trong câu
大风过后,房子上的瓦掉了好几片。 dà fēng guòhòu fángzi shàng de wǎ diào le hǎo jǐ piàn
Sau trận gió lớn, ngói trên nhà rơi mất mấy viên.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.