字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

挽

wǎn

khoác (tay); xắn; vãn hồi

Gặp trong câu

她挽着母亲的胳膊在公园里散步。

tā wǎn zhe mǔqīn de gēbo zài gōngyuán lǐ sànbù

Cô ấy khoác tay mẹ đi dạo trong công viên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.