字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 37

多重假设复句 · 多重因果复句Hệ thống ngôn ngữ · 多重复句 III–IV

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

碑

bēi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bēi

材料提到了碑。Tài liệu có nhắc tới 碑.
Danh từ và từ đa chức năng

飞碟

fēidié
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēidié

材料提到了飞碟。Tài liệu có nhắc tới 飞碟.
Danh từ và từ đa chức năng

框

kuàng
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuàng

材料提到了框。Tài liệu có nhắc tới 框; source gán POS 名、动.
Danh từ và từ đa chức năng

蜡

là
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le là

材料提到了蜡。Tài liệu có nhắc tới 蜡.
Danh từ và từ đa chức năng

帘子

liánzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liánzi

材料提到了帘子。Tài liệu có nhắc tới 帘子.
Danh từ và từ đa chức năng

配偶

pèi’ǒu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pèi’ǒu

材料提到了配偶。Tài liệu có nhắc tới 配偶.
Danh từ và từ đa chức năng

皮革

pígé
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pígé

材料提到了皮革。Tài liệu có nhắc tới 皮革.
Danh từ và từ đa chức năng

树梢

shùshāo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shùshāo

材料提到了树梢。Tài liệu có nhắc tới 树梢.
Danh từ và từ đa chức năng

序

xù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xù

材料提到了序。Tài liệu có nhắc tới 序; đây là lexical anchor B185 nhưng #125–#126 là kiểu 多重复句, không lấy 序 làm marker cấu trúc.
Danh từ và từ đa chức năng

贼

zéi
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zéi

材料提到了贼。Tài liệu có nhắc tới 贼; source gán POS 名、形.
Hành động

编排

biānpái
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biānpái

材料提到了编排。Tài liệu có nhắc tới 编排.
Hành động

扩充

kuòchōng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuòchōng

材料提到了扩充。Tài liệu có nhắc tới 扩充.
Hành động

挽

wǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wǎn

材料提到了挽。Tài liệu có nhắc tới 挽.
Hành động

泻

xiè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiè

材料提到了泻。Tài liệu có nhắc tới 泻.
Hành động

珍重

zhēnzhòng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhēnzhòng

材料提到了珍重。Tài liệu có nhắc tới 珍重.
Hành động

枕

zhěn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhěn

材料提到了枕。Tài liệu có nhắc tới 枕.
Tính chất

兢兢业业

jīngjīngyèyè
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngjīngyèyè

材料提到了兢兢业业。Tài liệu có nhắc tới 兢兢业业.
Tính chất

双重

shuāngchóng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuāngchóng

材料提到了双重。Tài liệu có nhắc tới 双重.
Cụm không gán POS trong source

层出不穷

céngchū-bùqióng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le céngchū-bùqióng

材料提到了层出不穷。Tài liệu có nhắc tới 层出不穷; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

面目全非

miànmù-quánfēi
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le miànmù-quánfēi

材料提到了面目全非。Tài liệu có nhắc tới 面目全非; snapshot không gán POS cho mục này.