字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

文雅

wényǎ

tao nhã

Gặp trong câu

她吃饭的样子十分文雅。

tā chī fàn de yàngzi shífēn wényǎ

Dáng vẻ khi ăn của cô ấy rất tao nhã.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.