聚会
jùhuìjùhuì kuài kāishǐ le nǐ máng nǐ de ba wǒ xiān wánchéng rènwu
聚会快开始了,你忙你的吧,我先完成任务。Buổi tụ họp sắp bắt đầu rồi, bạn cứ lo việc của bạn đi, tôi hoàn thành nhiệm vụ trước.bù tóng mínzú de rén yě lái cānjiā jùhuì
不同民族的人也来参加聚会。Người thuộc các dân tộc khác nhau cũng đến tham gia buổi tụ họp.