Hành trình & người thân
航班
hángbānDANH TỪchuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)
Ví dụ
hángbān wǎn le liǎng gè xiǎoshí wǒ lèi sǐ le
航班晚了两个小时,我累死了。Chuyến bay muộn hai tiếng, tôi mệt chết đi được.Ví dụ
zhè zhāng zhàopiàn kěyǐ zhèngmíng wǒmen de hángbān dào le
这张照片可以证明我们的航班到了。Tấm ảnh này có thể chứng minh chuyến bay của chúng tôi đã đến.