字舟Zizhou
HSK 4 · Chương 11

我不是不想回复,而是刚才没有时间Đính chính & nối hai đặc điểm

13 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

13 từ & cụm mới
Giao tiếp & phản hồi

抱歉

bàoqiàn
TÍNH TỪxin lỗi; lấy làm tiếc
Ví dụ

bàoqiàn zhège wèntí wǒ bù zhīdào nǐ jǐnguǎn wèn lǎoshī

抱歉,这个问题我不知道,你尽管问老师。Xin lỗi, tôi không biết vấn đề này; bạn cứ hỏi giáo viên.
Giao tiếp & phản hồi

回复

huífù
ĐỘNG TỪtrả lời
Ví dụ

wǒ bù shì bù xiǎng huífù ér shì gāngcái méiyǒu shíjiān

我不是不想回复,而是刚才没有时间。Không phải tôi không muốn trả lời, mà là lúc nãy tôi không có thời gian.
Ví dụ

tā jì liánxì le tóngshì yě huífù le jīnglǐ

他既联系了同事,也回复了经理。Anh ấy vừa liên lạc với đồng nghiệp, vừa trả lời quản lý.
Giao tiếp & phản hồi

联系

liánxì
ĐỘNG TỪkết nối
Ví dụ

tā jì liánxì le tóngshì yě huífù le jīnglǐ

他既联系了同事,也回复了经理。Anh ấy vừa liên lạc với đồng nghiệp, vừa trả lời quản lý.
Giao tiếp & phản hồi

上门

shàngmén
ĐỘNG TỪghé thăm
Ví dụ

yīshēng xiàwǔ shàngmén kànbìng

医生下午上门看病。Bác sĩ đến tận nhà khám bệnh vào buổi chiều.
Trạng thái & cảm giác

血

xiě
DANH TỪmáu
Ví dụ

kàn dào xiě yǐhòu tā yǒudiǎnr hàipà

看到血以后,他有点儿害怕。Sau khi nhìn thấy máu, anh ấy hơi sợ.
Trạng thái & cảm giác

得意

déyì
TÍNH TỪtự hào
Ví dụ

tā jīntiān hěn déyì

他今天很得意。Hôm nay anh ấy rất đắc ý.
Trạng thái & cảm giác

感

gǎn
HẬU TỐcảm giác; cảm nhận (hậu tố -感)
Ví dụ

zhè fèn gōngzuò ràng wǒ yǒu ānquán gǎn

这份工作让我有安全感。Công việc này cho tôi cảm giác an toàn.
Trạng thái & cảm giác

尽管

jǐnguǎn
PHÓ TỪ · LIÊN TỪmặc dù; cứ việc
Ví dụ

bàoqiàn zhège wèntí wǒ bù zhīdào nǐ jǐnguǎn wèn lǎoshī

抱歉,这个问题我不知道,你尽管问老师。Xin lỗi, tôi không biết vấn đề này; bạn cứ hỏi giáo viên.
Nối ý & đánh giá

既

jì
PHÓ TỪ · LIÊN TỪđã; vừa… vừa…; vì đã
Ví dụ

tā jì liánxì le tóngshì yě huífù le jīnglǐ

他既联系了同事,也回复了经理。Anh ấy vừa liên lạc với đồng nghiệp, vừa trả lời quản lý.
Nối ý & đánh giá

从中

cóngzhōng
PHÓ TỪtừ trong đó; qua đó
Ví dụ

wǒmen cóngzhōng xué dào le hěn duō

我们从中学到了很多。Chúng tôi đã học được rất nhiều từ đó.
Nối ý & đánh giá

细

xì
TÍNH TỪmảnh; nhỏ; mịn; chi tiết/kỹ
Ví dụ

tā de tóufa hěn xì

她的头发很细。Tóc của cô ấy rất mảnh.
Nối ý & đánh giá

鼓励

gǔlì
ĐỘNG TỪkhuyến khích; động viên
Ví dụ

lǎoshī yìzhí gǔlì wǒ zhège bànfǎ yě zhídé shì yī shì

老师一直鼓励我,这个办法也值得试一试。Giáo viên luôn động viên tôi; cách này cũng đáng thử.
Nối ý & đánh giá

值得

zhídé
ĐỘNG TỪđáng
Ví dụ

lǎoshī yìzhí gǔlì wǒ zhège bànfǎ yě zhídé shì yī shì

老师一直鼓励我,这个办法也值得试一试。Giáo viên luôn động viên tôi; cách này cũng đáng thử.