字舟Zizhou
HSK 4 · Chương 14

由于下雨,因此今天的游玩活动取消了Nguyên nhân → kết quả với 由于…因此…

13 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

13 từ & cụm mới
Du lịch & giao tiếp

翻译

fānyì
ĐỘNG TỪ · DANH TỪdịch; phiên dịch; người phiên dịch; bản dịch
Ví dụ

yóuyú tā fānyì de hěn xiángxì yīncǐ dàjiā dōu tīng dǒng le

由于他翻译得很详细,因此大家都听懂了。Do anh ấy dịch rất chi tiết nên mọi người đều hiểu.
Du lịch & giao tiếp

旅馆

lǚguǎn
DANH TỪkhách sạn
Ví dụ

lǚguǎn lí zhèlǐ hěn yuǎn yīncǐ wǒmen chóngxīn ānpái le shíjiān

旅馆离这里很远,因此我们重新安排了时间。Khách sạn cách đây rất xa, vì vậy chúng tôi đã sắp xếp lại thời gian.
Du lịch & giao tiếp

提到

tídào
ĐỘNG TỪđề cập
Ví dụ

tā tídào shēngmìng hěn zhòngyào

他提到生命很重要。Anh ấy nhắc rằng sự sống rất quan trọng.
Du lịch & giao tiếp

详细

xiángxì
TÍNH TỪchi tiết; tường tận
Ví dụ

yóuyú tā fānyì de hěn xiángxì yīncǐ dàjiā dōu tīng dǒng le

由于他翻译得很详细,因此大家都听懂了。Do anh ấy dịch rất chi tiết nên mọi người đều hiểu.
Du lịch & giao tiếp

游玩

yóuwán
ĐỘNG TỪđi chơi; vui chơi
Ví dụ

yóuyú xià yǔ yīncǐ jīntiān de yóuwán huódòng qǔxiāo le

由于下雨,因此今天的游玩活动取消了。Do trời mưa nên hoạt động vui chơi hôm nay đã bị hủy.
Ví dụ

tā de gēbo shòushāng le yīncǐ jīntiān bù néng qù yóuwán

他的胳膊受伤了,因此今天不能去游玩。Cánh tay anh ấy bị thương, vì vậy hôm nay không thể đi chơi.
Du lịch & giao tiếp

祝

zhù
ĐỘNG TỪchúc
Ví dụ

wǒ zhù nǐ wán de kāixīn

我祝你玩得开心。Tôi chúc bạn chơi vui.
Cơ thể & trạng thái

酸

suān
TÍNH TỪchua
Ví dụ

zhège píngguǒ hěn suān

这个苹果很酸。Quả táo này rất chua.
Cơ thể & trạng thái

胳膊

gēbo
DANH TỪcánh tay
Ví dụ

tā de gēbo shòushāng le yīncǐ jīntiān bù néng qù yóuwán

他的胳膊受伤了,因此今天不能去游玩。Cánh tay anh ấy bị thương, vì vậy hôm nay không thể đi chơi.
Cơ thể & trạng thái

气

qì
DANH TỪ · ĐỘNG TỪkhí; không khí; hơi; tức giận; làm tức giận
Ví dụ

zhège qiú yǐjīng méiyǒu qì le

这个球已经没有气了。Quả bóng này đã hết hơi rồi.
Cơ thể & trạng thái

生命

shēngmìng
DANH TỪsự sống; sinh mạng
Ví dụ

tā tídào shēngmìng hěn zhòngyào

他提到生命很重要。Anh ấy nhắc rằng sự sống rất quan trọng.
Hành động & liên kết

重

chóng
PHÓ TỪlại; lặp lại; tái-
Ví dụ

zhè běn shū wǒ chóng dú le yī biàn

这本书我重读了一遍。Cuốn sách này tôi đã đọc lại một lượt.
Hành động & liên kết

掉

diào
ĐỘNG TỪrơi
Ví dụ

bēizi diào le

杯子掉了。Chiếc cốc rơi rồi.
Hành động & liên kết

即使

jíshǐ
LIÊN TỪdù; cho dù; ngay cả khi
Ví dụ

jíshǐ xià yǔ tā háishi yào qù yóuwán

即使下雨,他还是要去游玩。Dù trời mưa, anh ấy vẫn sẽ đi chơi.