字舟Zizhou
HSK 5 · Chương 3

这里闹什么闹,社区生活要守规定Đời sống cộng đồng & mẫu lặp phân nhóm

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
An toàn & quản lý

保

bǎo
ĐỘNG TỪ · DANH TỪbảo vệ; giữ; bảo đảm
Ví dụ

shèqū bǎo’ān tíxǐng dàjiā zhùyì fáng huǒ zhèyàng zuò shì wèile bǎo ānquán

社区保安提醒大家注意防火,这样做是为了保安全。Bảo vệ khu dân cư nhắc mọi người chú ý phòng cháy; làm như vậy là để bảo đảm an toàn.
An toàn & quản lý

保安

bǎo’ān
ĐỘNG TỪ · DANH TỪbảo vệ; nhân viên an ninh
Ví dụ

shèqū bǎo’ān tíxǐng dàjiā zhùyì fáng huǒ zhèyàng zuò shì wèile bǎo ānquán

社区保安提醒大家注意防火,这样做是为了保安全。Bảo vệ khu dân cư nhắc mọi người chú ý phòng cháy; làm như vậy là để bảo đảm an toàn.
Ví dụ

fāxiàn yǒu rén wéifǎ kěyǐ xiān xiàng bǎo’ān xúnwèn gāi zěnme chǔlǐ

发现有人违法,可以先向保安询问该怎么处理。Khi phát hiện có người vi phạm pháp luật, có thể hỏi bảo vệ trước xem nên xử lý thế nào.
An toàn & quản lý

保存

bǎocún
ĐỘNG TỪlưu giữ; bảo quản
Ví dụ

qǐng bǎ zhè fèn zhòngyào zīliào bǎocún hǎo zhè bù shì xiǎo shì

请把这份重要资料保存好,这不是小事。Hãy lưu giữ kỹ tài liệu quan trọng này; đây không phải chuyện nhỏ.
An toàn & quản lý

防

fáng
ĐỘNG TỪphòng; đề phòng; ngăn
Ví dụ

shèqū bǎo’ān tíxǐng dàjiā zhùyì fáng huǒ zhèyàng zuò shì wèile bǎo ānquán

社区保安提醒大家注意防火,这样做是为了保安全。Bảo vệ khu dân cư nhắc mọi người chú ý phòng cháy; làm như vậy là để bảo đảm an toàn.
An toàn & quản lý

违法

wéifǎ
ĐỘNG TỪvi phạm pháp luật; trái pháp luật
Ví dụ

fāxiàn yǒu rén wéifǎ kěyǐ xiān xiàng bǎo’ān xúnwèn gāi zěnme chǔlǐ

发现有人违法,可以先向保安询问该怎么处理。Khi phát hiện có người vi phạm pháp luật, có thể hỏi bảo vệ trước xem nên xử lý thế nào.
Cộng đồng & phạm vi

广大

guǎngdà
TÍNH TỪrộng lớn; đông đảo
Ví dụ

gōnggòng ānquán guānxì dào guǎngdà rénmín de shēnghuó shì yī jiàn dàshì zhè cì shèqū jiǎnchá ānpái de hěn hélǐ

公共安全关系到广大人民的生活,是一件大事;这次社区检查安排得很合理。An toàn công cộng liên quan đến đời sống của đông đảo người dân và là một việc lớn; đợt kiểm tra cộng đồng lần này được sắp xếp rất hợp lý.
Cộng đồng & phạm vi

老百姓

lǎobǎixìng
DANH TỪngười dân; dân thường
Ví dụ

hěn duō lǎobǎixìng lái xúnwèn xīn guīdìng gōngzuò rényuán huídá tāmen de wèntí

很多老百姓来询问新规定,工作人员回答他们的问题。Nhiều người dân đến hỏi về quy định mới; nhân viên trả lời các câu hỏi của họ.
Cộng đồng & phạm vi

群体

qúntǐ
DANH TỪnhóm; quần thể
Ví dụ

jùchǎng ménkǒu yǒu láizì bù tóng qúntǐ de rén zài páiduì dàjiā dōu hěn ānjìng

剧场门口有来自不同群体的人在排队,大家都很安静。Trước cửa nhà hát có người thuộc nhiều nhóm khác nhau đang xếp hàng; mọi người đều rất yên lặng.
Cộng đồng & phạm vi

人民

rénmín
DANH TỪnhân dân
Ví dụ

gōnggòng ānquán guānxì dào guǎngdà rénmín de shēnghuó shì yī jiàn dàshì zhè cì shèqū jiǎnchá ānpái de hěn hélǐ

公共安全关系到广大人民的生活,是一件大事;这次社区检查安排得很合理。An toàn công cộng liên quan đến đời sống của đông đảo người dân và là một việc lớn; đợt kiểm tra cộng đồng lần này được sắp xếp rất hợp lý.
Cộng đồng & phạm vi

询问

xúnwèn
ĐỘNG TỪhỏi; hỏi thông tin
Ví dụ

hěn duō lǎobǎixìng lái xúnwèn xīn guīdìng gōngzuò rényuán huídá tāmen de wèntí

很多老百姓来询问新规定,工作人员回答他们的问题。Nhiều người dân đến hỏi về quy định mới; nhân viên trả lời các câu hỏi của họ.
Ví dụ

fāxiàn yǒu rén wéifǎ kěyǐ xiān xiàng bǎo’ān xúnwèn gāi zěnme chǔlǐ

发现有人违法,可以先向保安询问该怎么处理。Khi phát hiện có người vi phạm pháp luật, có thể hỏi bảo vệ trước xem nên xử lý thế nào.
Sự kiện & địa điểm

大事

dàshì
DANH TỪviệc lớn; chuyện quan trọng
Ví dụ

gōnggòng ānquán guānxì dào guǎngdà rénmín de shēnghuó shì yī jiàn dàshì zhè cì shèqū jiǎnchá ānpái de hěn hélǐ

公共安全关系到广大人民的生活,是一件大事;这次社区检查安排得很合理。An toàn công cộng liên quan đến đời sống của đông đảo người dân và là một việc lớn; đợt kiểm tra cộng đồng lần này được sắp xếp rất hợp lý.
Sự kiện & địa điểm

剧场

jùchǎng
DANH TỪnhà hát; rạp
Ví dụ

jùchǎng ménkǒu yǒu láizì bù tóng qúntǐ de rén zài páiduì dàjiā dōu hěn ānjìng

剧场门口有来自不同群体的人在排队,大家都很安静。Trước cửa nhà hát có người thuộc nhiều nhóm khác nhau đang xếp hàng; mọi người đều rất yên lặng.
Sự kiện & địa điểm

闹钟

nàozhōng
DANH TỪđồng hồ báo thức
Ví dụ

shèqū huódòng bā diǎn kāishǐ wǒ dìng hǎo nàozhōng hái gěi háizi dài le qìqiú

社区活动八点开始,我定好闹钟,还给孩子带了气球。Hoạt động cộng đồng bắt đầu lúc tám giờ; tôi đã đặt báo thức và còn mang bóng bay cho trẻ.
Sự kiện & địa điểm

气球

qìqiú
DANH TỪbóng bay
Ví dụ

shèqū huódòng bā diǎn kāishǐ wǒ dìng hǎo nàozhōng hái gěi háizi dài le qìqiú

社区活动八点开始,我定好闹钟,还给孩子带了气球。Hoạt động cộng đồng bắt đầu lúc tám giờ; tôi đã đặt báo thức và còn mang bóng bay cho trẻ.
Sự kiện & địa điểm

重大

zhòngdà
TÍNH TỪtrọng đại; nghiêm trọng; lớn
Ví dụ

zhèlǐ fāshēng guo yī cì zhòngdà yìwài hòulái shèqū jiāqiáng le ānquán jiǎnchá

这里发生过一次重大意外,后来社区加强了安全检查。Ở đây từng xảy ra một tai nạn nghiêm trọng; sau đó khu dân cư đã tăng cường kiểm tra an toàn.
Quan hệ & tình huống

合理

hélǐ
TÍNH TỪhợp lý
Ví dụ

gōnggòng ānquán guānxì dào guǎngdà rénmín de shēnghuó shì yī jiàn dàshì zhè cì shèqū jiǎnchá ānpái de hěn hélǐ

公共安全关系到广大人民的生活,是一件大事;这次社区检查安排得很合理。An toàn công cộng liên quan đến đời sống của đông đảo người dân và là một việc lớn; đợt kiểm tra cộng đồng lần này được sắp xếp rất hợp lý.
Quan hệ & tình huống

闹

nào
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪồn ào; gây ồn; làm náo
Ví dụ

zhèlǐ nào shénme nào dàjiā dōu xūyào ānjìng

这里闹什么闹,大家都需要安静。Ở đây ồn ào gì mà ồn ào; mọi người đều cần yên tĩnh.
Quan hệ & tình huống

穷

qióng
TÍNH TỪnghèo; khốn khó
Ví dụ

tā jiā suīrán hěn qióng dàn yìzhí hé línjū xiāngchǔ de hěn hǎo

他家虽然很穷,但一直和邻居相处得很好。Nhà anh ấy tuy nghèo nhưng luôn sống hòa thuận với hàng xóm.
Quan hệ & tình huống

相处

xiāngchǔ
ĐỘNG TỪsống hòa hợp; ở cùng nhau
Ví dụ

tā jiā suīrán hěn qióng dàn yìzhí hé línjū xiāngchǔ de hěn hǎo

他家虽然很穷,但一直和邻居相处得很好。Nhà anh ấy tuy nghèo nhưng luôn sống hòa thuận với hàng xóm.
Quan hệ & tình huống

意外

yìwài
TÍNH TỪ · DANH TỪngoài ý muốn; sự cố; tai nạn
Ví dụ

zhèlǐ fāshēng guo yī cì zhòngdà yìwài hòulái shèqū jiāqiáng le ānquán jiǎnchá

这里发生过一次重大意外,后来社区加强了安全检查。Ở đây từng xảy ra một tai nạn nghiêm trọng; sau đó khu dân cư đã tăng cường kiểm tra an toàn.