字舟Zizhou
HSK 5 · Chương 3

过年时,亲朋好友先后来到家里Hoạt động gia đình & kể sự việc theo trình tự

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Người thân & người xung quanh

大妈

dàmā
DANH TỪcô/bác gái lớn tuổi
Ví dụ

hútòng lǐ yī wèi dàmā hé yī wèi dàye zhèngzài shuōhuà

胡同里,一位大妈和一位大爷正在说话。Trong con ngõ, một cô lớn tuổi và một bác lớn tuổi đang trò chuyện.
Người thân & người xung quanh

大爷

dàye
DANH TỪbác/ông lớn tuổi
Ví dụ

hútòng lǐ yī wèi dàmā hé yī wèi dàye zhèngzài shuōhuà

胡同里,一位大妈和一位大爷正在说话。Trong con ngõ, một cô lớn tuổi và một bác lớn tuổi đang trò chuyện.
Người thân & người xung quanh

老公

lǎogōng
DANH TỪchồng (khẩu ngữ)
Ví dụ

lǎogōng gěi háizi gài hǎo bèizi yòu bǎ wánjù shōu qǐlái

老公给孩子盖好被子,又把玩具收起来。Chồng đắp chăn cho con xong rồi lại cất đồ chơi đi.
Người thân & người xung quanh

姥姥

lǎolao
DANH TỪbà ngoại
Ví dụ

lǎolao bǎ shànzi fàng jìn kǒudai lǐ zhǔnbèi chūmén

姥姥把扇子放进口袋里,准备出门。Bà ngoại bỏ chiếc quạt vào túi rồi chuẩn bị ra ngoài.
Người thân & người xung quanh

亲朋好友

qīnpéng-hǎoyǒu
TỪ / CỤM TỪngười thân và bạn bè; họ hàng bạn bè
Ví dụ

guònián shí qīnpéng-hǎoyǒu xiānhòu lái dào jiā lǐ

过年时,亲朋好友先后来到家里。Dịp năm mới, người thân và bạn bè lần lượt đến nhà.
Địa điểm & người qua đường

胡同

hútòng
DANH TỪngõ; hẻm (hutong)
Ví dụ

hútòng lǐ yī wèi dàmā hé yī wèi dàye zhèngzài shuōhuà

胡同里,一位大妈和一位大爷正在说话。Trong con ngõ, một cô lớn tuổi và một bác lớn tuổi đang trò chuyện.
Địa điểm & người qua đường

录

lù
ĐỘNG TỪghi âm; ghi hình; thu
Ví dụ

tā bǎ jiārén de shēngyīn lù xià lái liú gěi yǐhòu tīng

她把家人的声音录下来,留给以后听。Cô ấy ghi âm giọng của người nhà để dành nghe về sau.
Địa điểm & người qua đường

路人

lùrén
DANH TỪngười qua đường
Ví dụ

wǒ zài yī tiáo xiǎo lù shàng mílù le hòulái wèn le yī gè lùrén

我在一条小路上迷路了,后来问了一个路人。Tôi bị lạc trên một con đường nhỏ, sau đó hỏi một người qua đường.
Địa điểm & người qua đường

迷路

mílù
ĐỘNG TỪlạc đường
Ví dụ

wǒ zài yī tiáo xiǎo lù shàng mílù le hòulái wèn le yī gè lùrén

我在一条小路上迷路了,后来问了一个路人。Tôi bị lạc trên một con đường nhỏ, sau đó hỏi một người qua đường.
Địa điểm & người qua đường

男子

nánzǐ
DANH TỪnam giới; người đàn ông
Ví dụ

yī míng nánzǐ zǒu de tài kuài bù xiǎoxīn pèng dào le wǒ

一名男子走得太快,不小心碰到了我。Một người đàn ông đi quá nhanh, vô ý va phải tôi.
Đồ dùng & thao tác

盖

gài
DANH TỪ · ĐỘNG TỪđậy; che; đắp; nắp
Ví dụ

lǎogōng gěi háizi gài hǎo bèizi yòu bǎ wánjù shōu qǐlái

老公给孩子盖好被子,又把玩具收起来。Chồng đắp chăn cho con xong rồi lại cất đồ chơi đi.
Đồ dùng & thao tác

关闭

guānbì
ĐỘNG TỪđóng; tắt
Ví dụ

jiā ménkǒu tiē zhe yī zhāng tōngzhī wǎnshang shí diǎn yǐhòu yào guānbì dà mén

家门口贴着一张通知,晚上十点以后要关闭大门。Trước cửa nhà có dán một thông báo: sau mười giờ tối phải đóng cổng lớn.
Đồ dùng & thao tác

口袋

kǒudai
DANH TỪtúi áo/quần; túi
Ví dụ

lǎolao bǎ shànzi fàng jìn kǒudai lǐ zhǔnbèi chūmén

姥姥把扇子放进口袋里,准备出门。Bà ngoại bỏ chiếc quạt vào túi rồi chuẩn bị ra ngoài.
Đồ dùng & thao tác

扇子

shànzi
DANH TỪquạt
Ví dụ

lǎolao bǎ shànzi fàng jìn kǒudai lǐ zhǔnbèi chūmén

姥姥把扇子放进口袋里,准备出门。Bà ngoại bỏ chiếc quạt vào túi rồi chuẩn bị ra ngoài.
Đồ dùng & thao tác

玩具

wánjù
DANH TỪđồ chơi
Ví dụ

lǎogōng gěi háizi gài hǎo bèizi yòu bǎ wánjù shōu qǐlái

老公给孩子盖好被子,又把玩具收起来。Chồng đắp chăn cho con xong rồi lại cất đồ chơi đi.
Ví dụ

háizi xiànzài huì zìjué shōushi wánjù bù yòng dàren tíxǐng

孩子现在会自觉收拾玩具,不用大人提醒。Bây giờ đứa trẻ đã biết tự giác dọn đồ chơi, không cần người lớn nhắc.
Hành động & trình tự

碰

pèng
ĐỘNG TỪchạm; va; đụng
Ví dụ

yī míng nánzǐ zǒu de tài kuài bù xiǎoxīn pèng dào le wǒ

一名男子走得太快,不小心碰到了我。Một người đàn ông đi quá nhanh, vô ý va phải tôi.
Hành động & trình tự

贴

tiē
ĐỘNG TỪdán; áp sát
Ví dụ

jiā ménkǒu tiē zhe yī zhāng tōngzhī wǎnshang shí diǎn yǐhòu yào guānbì dà mén

家门口贴着一张通知,晚上十点以后要关闭大门。Trước cửa nhà có dán một thông báo: sau mười giờ tối phải đóng cổng lớn.
Hành động & trình tự

投入

tóurù
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪ · DANH TỪdồn vào; bỏ công sức/thời gian vào; đầu tư
Ví dụ

quán jiā dōu tóurù dào jiérì zhǔnbèi zhōng suīrán hěn máng dàn dàjiā dōu hěn kāixīn

全家都投入到节日准备中,虽然很忙,但大家都很开心。Cả nhà đều dồn sức vào việc chuẩn bị ngày lễ; dù rất bận nhưng mọi người đều vui.
Hành động & trình tự

先后

xiānhòu
DANH TỪ · PHÓ TỪlần lượt; trước sau
Ví dụ

guònián shí qīnpéng-hǎoyǒu xiānhòu lái dào jiā lǐ

过年时,亲朋好友先后来到家里。Dịp năm mới, người thân và bạn bè lần lượt đến nhà.
Hành động & trình tự

自觉

zìjué
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪtự giác; có ý thức
Ví dụ

háizi xiànzài huì zìjué shōushi wánjù bù yòng dàren tíxǐng

孩子现在会自觉收拾玩具,不用大人提醒。Bây giờ đứa trẻ đã biết tự giác dọn đồ chơi, không cần người lớn nhắc.