字舟Zizhou
HSK 5 · Chương 1

这家餐饮店贵那家二十块钱So sánh chênh lệch bằng bổ ngữ số lượng

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Trải nghiệm ẩm thực

餐饮

cānyǐn
DANH TỪăn uống; dịch vụ ăn uống
Ví dụ

zhè jiā cānyǐn diàn guì nà jiā èr shí kuài qián búguò fēnggé gèng tèbié

这家餐饮店贵那家二十块钱,不过风格更特别。Quán ăn này đắt hơn quán kia hai mươi tệ, nhưng phong cách đặc biệt hơn.
Ví dụ

wǒmen yào kèfú zhèxiē wèntí tíshēng fúwù shuǐpíng ràng kèrén tǐyàn gèng hǎo de cānyǐn fúwù

我们要克服这些问题,提升服务水平,让客人体验更好的餐饮服务。Chúng ta cần khắc phục những vấn đề này, nâng cao chất lượng phục vụ và để khách trải nghiệm dịch vụ ăn uống tốt hơn.
Trải nghiệm ẩm thực

风格

fēnggé
DANH TỪphong cách
Ví dụ

zhè jiā cānyǐn diàn guì nà jiā èr shí kuài qián búguò fēnggé gèng tèbié

这家餐饮店贵那家二十块钱,不过风格更特别。Quán ăn này đắt hơn quán kia hai mươi tệ, nhưng phong cách đặc biệt hơn.
Trải nghiệm ẩm thực

好评

hǎopíng
DANH TỪđánh giá tốt; lời khen
Ví dụ

zhèlǐ de fúwù dédào le hěn duō hǎopíng wǒ hěn jīngxǐ

这里的服务得到了很多好评,我很惊喜。Dịch vụ ở đây nhận được rất nhiều đánh giá tốt, tôi rất bất ngờ.
Trải nghiệm ẩm thực

口味

kǒuwèi
DANH TỪkhẩu vị; mùi vị
Ví dụ

zhè jiā diàn miànxiàng niánqīng rén wǒ gèrén juéde kǒuwèi búcuò

这家店面向年轻人,我个人觉得口味不错。Quán này hướng tới người trẻ; cá nhân tôi thấy khẩu vị khá ổn.
Ví dụ

zhè zuò lóu de shàngxià liǎng céng dōu yǒu bù tóng kǒuwèi de cāntīng

这座楼的上下两层都有不同口味的餐厅。Cả tầng trên và tầng dưới của tòa nhà này đều có nhà hàng với khẩu vị khác nhau.
Trải nghiệm ẩm thực

体验

tǐyàn
ĐỘNG TỪtrải nghiệm
Ví dụ

wǒmen yào kèfú zhèxiē wèntí tíshēng fúwù shuǐpíng ràng kèrén tǐyàn gèng hǎo de cānyǐn fúwù

我们要克服这些问题,提升服务水平,让客人体验更好的餐饮服务。Chúng ta cần khắc phục những vấn đề này, nâng cao chất lượng phục vụ và để khách trải nghiệm dịch vụ ăn uống tốt hơn.
Địa điểm & góc nhìn

步行

bùxíng
ĐỘNG TỪđi bộ
Ví dụ

wǒmen wǎnshang bùxíng qù yèshì sìzhōu dōu hěn rènao

我们晚上步行去夜市,四周都很热闹。Buổi tối chúng tôi đi bộ tới chợ đêm, xung quanh đều rất nhộn nhịp.
Địa điểm & góc nhìn

个人

gèrén
DANH TỪcá nhân
Ví dụ

zhè jiā diàn miànxiàng niánqīng rén wǒ gèrén juéde kǒuwèi búcuò

这家店面向年轻人,我个人觉得口味不错。Quán này hướng tới người trẻ; cá nhân tôi thấy khẩu vị khá ổn.
Địa điểm & góc nhìn

上下

shàngxià
DANH TỪtrên dưới; trên và dưới
Ví dụ

zhè zuò lóu de shàngxià liǎng céng dōu yǒu bù tóng kǒuwèi de cāntīng

这座楼的上下两层都有不同口味的餐厅。Cả tầng trên và tầng dưới của tòa nhà này đều có nhà hàng với khẩu vị khác nhau.
Địa điểm & góc nhìn

四周

sìzhōu
DANH TỪxung quanh; bốn phía
Ví dụ

wǒmen wǎnshang bùxíng qù yèshì sìzhōu dōu hěn rènao

我们晚上步行去夜市,四周都很热闹。Buổi tối chúng tôi đi bộ tới chợ đêm, xung quanh đều rất nhộn nhịp.
Địa điểm & góc nhìn

夜市

yèshì
DANH TỪchợ đêm
Ví dụ

wǒmen wǎnshang bùxíng qù yèshì sìzhōu dōu hěn rènao

我们晚上步行去夜市,四周都很热闹。Buổi tối chúng tôi đi bộ tới chợ đêm, xung quanh đều rất nhộn nhịp.
Đặc tính & loại

含

hán
ĐỘNG TỪchứa; bao hàm; ngậm
Ví dụ

zhè zhǒng yǐnliào hán táng shǎo hē de shíhou bù yòng xīguǎn

这种饮料含糖少,喝的时候不用吸管。Loại đồ uống này chứa ít đường, khi uống không cần dùng ống hút.
Đặc tính & loại

惊喜

jīngxǐ
TÍNH TỪbất ngờ thú vị; vừa mừng vừa ngạc nhiên
Ví dụ

zhèlǐ de fúwù dédào le hěn duō hǎopíng wǒ hěn jīngxǐ

这里的服务得到了很多好评,我很惊喜。Dịch vụ ở đây nhận được rất nhiều đánh giá tốt, tôi rất bất ngờ.
Đặc tính & loại

空中

kōngzhōng
DANH TỪ · TÍNH TỪtrên không; không trung
Ví dụ

fēijī zài kōngzhōng fēi

飞机在空中飞。Máy bay đang bay trên không.
Đặc tính & loại

类型

lèixíng
DANH TỪloại; kiểu; loại hình
Ví dụ

zhè zhǒng lèixíng de diǎnxin dōu shì diàn lǐ zìjǐ zhìzuò de

这种类型的点心都是店里自己制作的。Loại điểm tâm này đều do quán tự làm.
Đặc tính & loại

面向

miànxiàng
ĐỘNG TỪhướng về; hướng tới
Ví dụ

zhè jiā diàn miànxiàng niánqīng rén wǒ gèrén juéde kǒuwèi búcuò

这家店面向年轻人,我个人觉得口味不错。Quán này hướng tới người trẻ; cá nhân tôi thấy khẩu vị khá ổn.
Thao tác & vật dụng

开水

kāishuǐ
DANH TỪnước đã đun sôi
Ví dụ

qǐng gěi wǒ yìxiē kāishuǐ

请给我一些开水。Cho tôi một ít nước sôi.
Thao tác & vật dụng

克服

kèfú
ĐỘNG TỪ(cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.)
Ví dụ

wǒmen yào kèfú zhèxiē wèntí tíshēng fúwù shuǐpíng ràng kèrén tǐyàn gèng hǎo de cānyǐn fúwù

我们要克服这些问题,提升服务水平,让客人体验更好的餐饮服务。Chúng ta cần khắc phục những vấn đề này, nâng cao chất lượng phục vụ và để khách trải nghiệm dịch vụ ăn uống tốt hơn.
Thao tác & vật dụng

提升

tíshēng
ĐỘNG TỪnâng cao; cải thiện
Ví dụ

wǒmen yào kèfú zhèxiē wèntí tíshēng fúwù shuǐpíng ràng kèrén tǐyàn gèng hǎo de cānyǐn fúwù

我们要克服这些问题,提升服务水平,让客人体验更好的餐饮服务。Chúng ta cần khắc phục những vấn đề này, nâng cao chất lượng phục vụ và để khách trải nghiệm dịch vụ ăn uống tốt hơn.
Thao tác & vật dụng

吸管

xīguǎn
DANH TỪ(ống) hút
Ví dụ

zhè zhǒng yǐnliào hán táng shǎo hē de shíhou bù yòng xīguǎn

这种饮料含糖少,喝的时候不用吸管。Loại đồ uống này chứa ít đường, khi uống không cần dùng ống hút.
Thao tác & vật dụng

制作

zhìzuò
ĐỘNG TỪlàm; sản xuất
Ví dụ

zhè zhǒng lèixíng de diǎnxin dōu shì diàn lǐ zìjǐ zhìzuò de

这种类型的点心都是店里自己制作的。Loại điểm tâm này đều do quán tự làm.