字舟Zizhou
HSK 5 · Chương 7

这个地区既有城区也有乡村,居民最关心交通和公共设施Thành thị & nông thôn: 地区、城区、乡村 và dân cư

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Phạm vi địa lý

城区

chéngqū
DANH TỪkhu nội thành
Ví dụ

zhè gè dìqū rénkǒu hěn duō chéngqū de jūmín zhǔyào zhù zài shì zhōngxīn fùjìn

这个地区人口很多,城区的居民主要住在市中心附近。Khu vực này có dân số đông; cư dân nội thành chủ yếu sống gần trung tâm thành phố.
Ví dụ

zhè zuò jiànzhù de wèizhì zài chéngqū hěn róngyì zhǎo dào

这座建筑的位置在城区,很容易找到。Vị trí của tòa nhà này ở nội thành, rất dễ tìm.
Phạm vi địa lý

地理

dìlǐ
DANH TỪđịa lý
Ví dụ

dāngdì de dìlǐ tiáojiàn bù tóng shēnghuó fāngshì yě huì biànhuà

当地的地理条件不同,生活方式也会变化。Điều kiện địa lý ở địa phương khác nhau thì cách sống cũng sẽ thay đổi.
Phạm vi địa lý

地区

dìqū
DANH TỪkhu vực; vùng
Ví dụ

zhè gè dìqū rénkǒu hěn duō chéngqū de jūmín zhǔyào zhù zài shì zhōngxīn fùjìn

这个地区人口很多,城区的居民主要住在市中心附近。Khu vực này có dân số đông; cư dân nội thành chủ yếu sống gần trung tâm thành phố.
Ví dụ

shěnghuì shì zhè gè dìqū zhòngyào de jiāotōng zhōngxīn

省会是这个地区重要的交通中心。Tỉnh lỵ là một trung tâm giao thông quan trọng của khu vực này.
Phạm vi địa lý

区域

qūyù
DANH TỪkhu vực; vùng
Ví dụ

zhè piàn qūyù yǒu bù shǎo xiāngcūn huánjìng bǐjiào ānjìng

这片区域有不少乡村,环境比较安静。Khu vực này có khá nhiều vùng nông thôn, môi trường tương đối yên tĩnh.
Phạm vi địa lý

乡村

xiāngcūn
DANH TỪnông thôn; làng quê
Ví dụ

zhè piàn qūyù yǒu bù shǎo xiāngcūn huánjìng bǐjiào ānjìng

这片区域有不少乡村,环境比较安静。Khu vực này có khá nhiều vùng nông thôn, môi trường tương đối yên tĩnh.
Ví dụ

cóng xiāngcūn dào chéngqū jūmín zuì guānxīn de shì jiāotōng hé gōnggòng shèshī

从乡村到城区,居民最关心的是交通和公共设施。Từ nông thôn đến nội thành, điều cư dân quan tâm nhất là giao thông và cơ sở công cộng.
Địa phương & dân cư

本地

běndì
DANH TỪđịa phương; tại chỗ
Ví dụ

běndì shìmín cháng dào zhōngxīn guǎngchǎng huódòng fùjìn yǒu hěn duō gōnggòng shèshī

本地市民常到中心广场活动,附近有很多公共设施。Người dân địa phương thường đến quảng trường trung tâm hoạt động; gần đó có nhiều cơ sở công cộng.
Địa phương & dân cư

当地

dāngdì
DANH TỪđịa phương đó; tại địa phương
Ví dụ

dāngdì de dìlǐ tiáojiàn bù tóng shēnghuó fāngshì yě huì biànhuà

当地的地理条件不同,生活方式也会变化。Điều kiện địa lý ở địa phương khác nhau thì cách sống cũng sẽ thay đổi.
Địa phương & dân cư

居民

jūmín
DANH TỪcư dân
Ví dụ

zhè gè dìqū rénkǒu hěn duō chéngqū de jūmín zhǔyào zhù zài shì zhōngxīn fùjìn

这个地区人口很多,城区的居民主要住在市中心附近。Khu vực này có dân số đông; cư dân nội thành chủ yếu sống gần trung tâm thành phố.
Ví dụ

cóng xiāngcūn dào chéngqū jūmín zuì guānxīn de shì jiāotōng hé gōnggòng shèshī

从乡村到城区,居民最关心的是交通和公共设施。Từ nông thôn đến nội thành, điều cư dân quan tâm nhất là giao thông và cơ sở công cộng.
Địa phương & dân cư

人口

rénkǒu
DANH TỪdân số
Ví dụ

zhè gè dìqū rénkǒu hěn duō chéngqū de jūmín zhǔyào zhù zài shì zhōngxīn fùjìn

这个地区人口很多,城区的居民主要住在市中心附近。Khu vực này có dân số đông; cư dân nội thành chủ yếu sống gần trung tâm thành phố.
Địa phương & dân cư

市民

shìmín
DANH TỪthị dân; người dân thành phố
Ví dụ

běndì shìmín cháng dào zhōngxīn guǎngchǎng huódòng fùjìn yǒu hěn duō gōnggòng shèshī

本地市民常到中心广场活动,附近有很多公共设施。Người dân địa phương thường đến quảng trường trung tâm hoạt động; gần đó có nhiều cơ sở công cộng.
Công trình & cơ sở

广场

guǎngchǎng
DANH TỪquảng trường
Ví dụ

běndì shìmín cháng dào zhōngxīn guǎngchǎng huódòng fùjìn yǒu hěn duō gōnggòng shèshī

本地市民常到中心广场活动,附近有很多公共设施。Người dân địa phương thường đến quảng trường trung tâm hoạt động; gần đó có nhiều cơ sở công cộng.
Công trình & cơ sở

建筑

jiànzhù
ĐỘNG TỪ · DANH TỪkiến trúc; công trình; xây dựng
Ví dụ

zhè zuò jiànzhù de wèizhì zài chéngqū hěn róngyì zhǎo dào

这座建筑的位置在城区,很容易找到。Vị trí của tòa nhà này ở nội thành, rất dễ tìm.
Công trình & cơ sở

设施

shèshī
DANH TỪcơ sở vật chất; cơ sở hạ tầng
Ví dụ

běndì shìmín cháng dào zhōngxīn guǎngchǎng huódòng fùjìn yǒu hěn duō gōnggòng shèshī

本地市民常到中心广场活动,附近有很多公共设施。Người dân địa phương thường đến quảng trường trung tâm hoạt động; gần đó có nhiều cơ sở công cộng.
Ví dụ

cóng xiāngcūn dào chéngqū jūmín zuì guānxīn de shì jiāotōng hé gōnggòng shèshī

从乡村到城区,居民最关心的是交通和公共设施。Từ nông thôn đến nội thành, điều cư dân quan tâm nhất là giao thông và cơ sở công cộng.
Công trình & cơ sở

位置

wèizhì
DANH TỪvị trí
Ví dụ

zhè zuò jiànzhù de wèizhì zài chéngqū hěn róngyì zhǎo dào

这座建筑的位置在城区,很容易找到。Vị trí của tòa nhà này ở nội thành, rất dễ tìm.
Công trình & cơ sở

中心

zhōngxīn
DANH TỪtrung tâm
Ví dụ

zhè gè dìqū rénkǒu hěn duō chéngqū de jūmín zhǔyào zhù zài shì zhōngxīn fùjìn

这个地区人口很多,城区的居民主要住在市中心附近。Khu vực này có dân số đông; cư dân nội thành chủ yếu sống gần trung tâm thành phố.
Ví dụ

běndì shìmín cháng dào zhōngxīn guǎngchǎng huódòng fùjìn yǒu hěn duō gōnggòng shèshī

本地市民常到中心广场活动,附近有很多公共设施。Người dân địa phương thường đến quảng trường trung tâm hoạt động; gần đó có nhiều cơ sở công cộng.
Hành chính & đất đai

省

shěng
ĐỘNG TỪtiết kiệm; bớt
Ví dụ

qí zìxíngchē shàngbān jì shěng shíjiān yòu shěng qián

骑自行车上班既省时间又省钱。Đi làm bằng xe đạp vừa tiết kiệm thời gian vừa tiết kiệm tiền.
Hành chính & đất đai

省会

shěnghuì
DANH TỪtỉnh lỵ; thủ phủ tỉnh
Ví dụ

shěnghuì shì zhè gè dìqū zhòngyào de jiāotōng zhōngxīn

省会是这个地区重要的交通中心。Tỉnh lỵ là một trung tâm giao thông quan trọng của khu vực này.
Hành chính & đất đai

土地

tǔdì
DANH TỪđất đai
Ví dụ

chéngshì de tǔdì yào hélǐ shǐyòng

城市的土地要合理使用。Đất đai đô thị cần được sử dụng hợp lý.
Hành chính & đất đai

县

xiàn
DANH TỪhuyện
Ví dụ

zhè gè xiàn xiàmiàn yǒu jǐ gè xiāng xiànzài jiāotōng gèng fāngbiàn le

这个县下面有几个乡,现在交通更方便了。Dưới huyện này có vài hương/xã; hiện nay giao thông thuận tiện hơn.
Hành chính & đất đai

乡

xiāng
DANH TỪhương; xã (đơn vị hành chính nông thôn)
Ví dụ

zhè gè xiàn xiàmiàn yǒu jǐ gè xiāng xiànzài jiāotōng gèng fāngbiàn le

这个县下面有几个乡,现在交通更方便了。Dưới huyện này có vài hương/xã; hiện nay giao thông thuận tiện hơn.