字舟Zizhou
HSK 5 · Chương 11

比赛精彩得大家都忘了时间Thành tích thể thao: 比分、纪录、冠军 + 得补语

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Thi đấu & nhân vật

比分

bǐfēn
DANH TỪtỷ số
Ví dụ

cáipàn xuānbù le zuìhòu bǐfēn

裁判宣布了最后比分。Trọng tài công bố tỷ số cuối cùng.
Thi đấu & nhân vật

裁判

cáipàn
ĐỘNG TỪ · DANH TỪtrọng tài; phán xử
Ví dụ

cáipàn xuānbù le zuìhòu bǐfēn

裁判宣布了最后比分。Trọng tài công bố tỷ số cuối cùng.
Thi đấu & nhân vật

冠军

guànjūn
DANH TỪquán quân; nhà vô địch
Ví dụ

guànjūn jīdòng de yī gè zì yě shuō bù chūlái

冠军激动得一个字也说不出来。Nhà vô địch xúc động đến mức không nói nổi một chữ.
Thi đấu & nhân vật

赛场

sàichǎng
DANH TỪsân thi đấu
Ví dụ

xuǎnshǒu zǒu jìn sàichǎng shí quán chǎng dōu ānjìng le

选手走进赛场时,全场都安静了。Khi vận động viên bước vào sân thi đấu, cả sân đều yên lặng.
Thi đấu & nhân vật

选手

xuǎnshǒu
DANH TỪvận động viên; thí sinh
Ví dụ

xuǎnshǒu zǒu jìn sàichǎng shí quán chǎng dōu ānjìng le

选手走进赛场时,全场都安静了。Khi vận động viên bước vào sân thi đấu, cả sân đều yên lặng.
Ví dụ

duō nián de fèndòu ràng niánqīng xuǎnshǒu búduàn chéngzhǎng yě ràng tā biàn de gèng jiānqiáng

多年的奋斗让年轻选手不断成长,也让她变得更坚强。Nhiều năm phấn đấu giúp vận động viên trẻ không ngừng trưởng thành và trở nên kiên cường hơn.
Kết quả & thành tích

成就

chéngjiù
DANH TỪ · ĐỘNG TỪthành tựu; đạt được
Ví dụ

tā zài zuìhòu yī chǎng bǐsài zhōng shèng le duìshǒu fèndòu jīngshen ràng tā qǔdé le xīn de chéngjiù

她在最后一场比赛中胜了对手,奋斗精神让她取得了新的成就。Cô ấy thắng đối thủ ở trận cuối; tinh thần phấn đấu giúp cô ấy đạt thành tựu mới.
Kết quả & thành tích

纪录

jìlù
DANH TỪkỷ lục
Ví dụ

tā zài tiàogāo xiàngmù zhōng chuàngzào le xīn jìlù

她在跳高项目中创造了新纪录。Cô ấy lập kỷ lục mới ở nội dung nhảy cao.
Kết quả & thành tích

胜

shèng
ĐỘNG TỪthắng
Ví dụ

tā zài zuìhòu yī chǎng bǐsài zhōng shèng le duìshǒu fèndòu jīngshen ràng tā qǔdé le xīn de chéngjiù

她在最后一场比赛中胜了对手,奋斗精神让她取得了新的成就。Cô ấy thắng đối thủ ở trận cuối; tinh thần phấn đấu giúp cô ấy đạt thành tựu mới.
Kết quả & thành tích

胜利

shènglì
ĐỘNG TỪchiến thắng; thắng lợi
Ví dụ

zhè cì shènglì tígāo le tā zài duì lǐ de dìwèi

这次胜利提高了他在队里的地位。Chiến thắng lần này nâng cao vị thế của anh ấy trong đội.
Kết quả & thành tích

最佳

zuìjiā
TÍNH TỪtốt nhất; tối ưu
Ví dụ

tā zài tiàoyuǎn juésài zhōng qǔdé le zuìjiā chéngjì

他在跳远决赛中取得了最佳成绩。Anh ấy đạt thành tích tốt nhất ở chung kết nhảy xa.
Năng lực & tinh thần

坚强

jiānqiáng
TÍNH TỪkiên cường; mạnh mẽ
Ví dụ

duō nián de fèndòu ràng niánqīng xuǎnshǒu búduàn chéngzhǎng yě ràng tā biàn de gèng jiānqiáng

多年的奋斗让年轻选手不断成长,也让她变得更坚强。Nhiều năm phấn đấu giúp vận động viên trẻ không ngừng trưởng thành và trở nên kiên cường hơn.
Năng lực & tinh thần

精神

jīngshen
DANH TỪ · TÍNH TỪtinh thần; sức sống; tỉnh táo
Ví dụ

tā zài zuìhòu yī chǎng bǐsài zhōng shèng le duìshǒu fèndòu jīngshen ràng tā qǔdé le xīn de chéngjiù

她在最后一场比赛中胜了对手,奋斗精神让她取得了新的成就。Cô ấy thắng đối thủ ở trận cuối; tinh thần phấn đấu giúp cô ấy đạt thành tựu mới.
Năng lực & tinh thần

强大

qiángdà
TÍNH TỪhùng mạnh; lớn mạnh
Ví dụ

zhè gè tuánduì hěn qiángdà shílì yě hěn qiáng

这个团队很强大,实力也很强。Đội này rất mạnh, thực lực cũng rất tốt.
Năng lực & tinh thần

实力

shílì
DANH TỪthực lực
Ví dụ

zhè gè tuánduì hěn qiángdà shílì yě hěn qiáng

这个团队很强大,实力也很强。Đội này rất mạnh, thực lực cũng rất tốt.
Năng lực & tinh thần

团队

tuánduì
DANH TỪđội ngũ; nhóm
Ví dụ

zhè gè tuánduì hěn qiángdà shílì yě hěn qiáng

这个团队很强大,实力也很强。Đội này rất mạnh, thực lực cũng rất tốt.
Quá trình & môn thi

成长

chéngzhǎng
ĐỘNG TỪtrưởng thành; lớn lên
Ví dụ

duō nián de fèndòu ràng niánqīng xuǎnshǒu búduàn chéngzhǎng yě ràng tā biàn de gèng jiānqiáng

多年的奋斗让年轻选手不断成长,也让她变得更坚强。Nhiều năm phấn đấu giúp vận động viên trẻ không ngừng trưởng thành và trở nên kiên cường hơn.
Quá trình & môn thi

地位

dìwèi
DANH TỪđịa vị; vị thế
Ví dụ

zhè cì shènglì tígāo le tā zài duì lǐ de dìwèi

这次胜利提高了他在队里的地位。Chiến thắng lần này nâng cao vị thế của anh ấy trong đội.
Quá trình & môn thi

奋斗

fèndòu
ĐỘNG TỪphấn đấu
Ví dụ

duō nián de fèndòu ràng niánqīng xuǎnshǒu búduàn chéngzhǎng yě ràng tā biàn de gèng jiānqiáng

多年的奋斗让年轻选手不断成长,也让她变得更坚强。Nhiều năm phấn đấu giúp vận động viên trẻ không ngừng trưởng thành và trở nên kiên cường hơn.
Ví dụ

tā zài zuìhòu yī chǎng bǐsài zhōng shèng le duìshǒu fèndòu jīngshen ràng tā qǔdé le xīn de chéngjiù

她在最后一场比赛中胜了对手,奋斗精神让她取得了新的成就。Cô ấy thắng đối thủ ở trận cuối; tinh thần phấn đấu giúp cô ấy đạt thành tựu mới.
Quá trình & môn thi

跳高

tiàogāo
ĐỘNG TỪnhảy cao
Ví dụ

tā zài tiàogāo xiàngmù zhōng chuàngzào le xīn jìlù

她在跳高项目中创造了新纪录。Cô ấy lập kỷ lục mới ở nội dung nhảy cao.
Quá trình & môn thi

跳远

tiàoyuǎn
ĐỘNG TỪnhảy xa
Ví dụ

tā zài tiàoyuǎn juésài zhōng qǔdé le zuìjiā chéngjì

他在跳远决赛中取得了最佳成绩。Anh ấy đạt thành tích tốt nhất ở chung kết nhảy xa.