字舟Zizhou
HSK 6 · Chương 12

整合地域、方位、场所与规则表达,复用第十二章全部复句Không gian, quy tắc & checkpoint Chương 12

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Khu vực & địa điểm

大洋洲

Dàyángzhōu
DANH TỪChâu Đại Dương
Ví dụ

Dàyángzhōu dìyù guǎngkuò bù tóng dìqū de zìrán tiáojiàn chāyì hěn dà

大洋洲地域广阔,不同地区的自然条件差异很大。Châu Đại Dương có phạm vi rộng lớn; điều kiện tự nhiên giữa các khu vực khác nhau rất khác biệt.
Khu vực & địa điểm

地域

dìyù
DANH TỪkhu vực; vùng; địa vực
Ví dụ

Dàyángzhōu dìyù guǎngkuò bù tóng dìqū de zìrán tiáojiàn chāyì hěn dà

大洋洲地域广阔,不同地区的自然条件差异很大。Châu Đại Dương có phạm vi rộng lớn; điều kiện tự nhiên giữa các khu vực khác nhau rất khác biệt.
Khu vực & địa điểm

方位

fāngwèi
DANH TỪphương hướng; phương vị; vị trí theo hướng
Ví dụ

dào gǎngkǒu yǐqián xiān quèrèn fāngwèi zài qù zhèngquè de mǎtóu

到港口以前先确认方位,再去正确的码头。Trước khi đến cảng hãy xác định phương hướng trước, rồi đi đến đúng bến tàu.
Khu vực & địa điểm

港口

gǎngkǒu
DANH TỪcảng; bến cảng
Ví dụ

dào gǎngkǒu yǐqián xiān quèrèn fāngwèi zài qù zhèngquè de mǎtóu

到港口以前先确认方位,再去正确的码头。Trước khi đến cảng hãy xác định phương hướng trước, rồi đi đến đúng bến tàu.
Khu vực & địa điểm

空地

kòngdì
DANH TỪđất trống; khoảng đất trống
Ví dụ

jiànshè qījiān zhè piàn kòngdì zànshí fēngbì

建设期间这片空地暂时封闭。Trong thời gian xây dựng, khu đất trống này tạm thời bị đóng.
Khu vực & địa điểm

码头

mǎtóu
DANH TỪbến tàu; cầu tàu; bến cảng nhỏ
Ví dụ

dào gǎngkǒu yǐqián xiān quèrèn fāngwèi zài qù zhèngquè de mǎtóu

到港口以前先确认方位,再去正确的码头。Trước khi đến cảng hãy xác định phương hướng trước, rồi đi đến đúng bến tàu.
Khu vực & địa điểm

一带

yídài
DANH TỪmột vùng/khu vực quanh…; dải/khu
Ví dụ

xuéxiào yídài zuìjìn kāi le jǐ jiā xīn shūdiàn

学校一带最近开了几家新书店。Gần khu vực trường học gần đây có mở vài hiệu sách mới.
Khu vực & địa điểm

浴室

yùshì
DANH TỪphòng tắm
Ví dụ

yùshì dìmiàn hěn shī jìnqù shí yào xiǎoxīn

浴室地面很湿,进去时要小心。Sàn phòng tắm rất ướt, khi đi vào phải cẩn thận.
Khu vực & địa điểm

灾区

zāiqū
DANH TỪvùng thiên tai; khu vực bị thiên tai
Ví dụ

zāiqū yīliáo rényuán jìlù huànzhě zhèngzhuàng yǐbiàn ānpái yǐhòu jiǎnchá

灾区医疗人员记录患者症状,以便安排以后检查。Nhân viên y tế ở vùng thiên tai ghi lại triệu chứng của bệnh nhân để tiện sắp xếp kiểm tra về sau.
Công việc, quy tắc & xã hội

岗位

gǎngwèi
DANH TỪvị trí công việc; cương vị; vị trí trực
Ví dụ

bù tóng gǎngwèi dōu yǒu zìjǐ de guīju xīn yuángōng yào xiān liǎojiě

不同岗位都有自己的规矩,新员工要先了解。Mỗi vị trí công việc đều có quy tắc riêng; nhân viên mới cần tìm hiểu trước.
Công việc, quy tắc & xã hội

规矩

guīju
DANH TỪ · TÍNH TỪquy củ; quy tắc; đúng phép/tề chỉnh
Ví dụ

bù tóng gǎngwèi dōu yǒu zìjǐ de guīju xīn yuángōng yào xiān liǎojiě

不同岗位都有自己的规矩,新员工要先了解。Mỗi vị trí công việc đều có quy tắc riêng; nhân viên mới cần tìm hiểu trước.
Công việc, quy tắc & xã hội

面子

miànzi
DANH TỪthể diện; sĩ diện; bề mặt ngoài
Ví dụ

tā hěn yào miànzi bù yuànyì zài dàjiā miànqián chéngrèn cuòwù

他很要面子,不愿意在大家面前承认错误。Anh ấy rất coi trọng thể diện và không muốn thừa nhận lỗi trước mặt mọi người.
Giả định, hình thức & văn học

假设

jiǎshè
ĐỘNG TỪ · DANH TỪgiả định; giả thiết; giả sử
Ví dụ

zhè gè jiǎshè hái xūyào gèng duō shùjù lái zhèngmíng

这个假设还需要更多数据来证明。Giả thuyết này vẫn cần thêm dữ liệu để chứng minh.
Giả định, hình thức & văn học

款式

kuǎnshì
DANH TỪkiểu dáng; mẫu mã; phong cách thiết kế
Ví dụ

zhè jiàn yīfu kuǎnshì jiǎndān chuān shàng yǐhòu múyàng hěn jīngshen

这件衣服款式简单,穿上以后模样很精神。Bộ quần áo này có kiểu dáng đơn giản; mặc vào trông rất sáng sủa.
Giả định, hình thức & văn học

模样

múyàng
DANH TỪdáng vẻ; bộ dạng; diện mạo
Ví dụ

zhè jiàn yīfu kuǎnshì jiǎndān chuān shàng yǐhòu múyàng hěn jīngshen

这件衣服款式简单,穿上以后模样很精神。Bộ quần áo này có kiểu dáng đơn giản; mặc vào trông rất sáng sủa.
Giả định, hình thức & văn học

诗歌

shīgē
DANH TỪthơ ca; bài thơ
Ví dụ

zhè shǒu shīgē xiǎngxiàng rénlèi zài tàikōng zhōng de wèilái shēnghuó

这首诗歌想象人类在太空中的未来生活。Bài thơ này tưởng tượng cuộc sống tương lai của con người trong không gian vũ trụ.
Môi trường & trạng thái

封闭

fēngbì
ĐỘNG TỪđóng; phong tỏa; khép kín
Ví dụ

jiànshè qījiān zhè piàn kòngdì zànshí fēngbì

建设期间这片空地暂时封闭。Trong thời gian xây dựng, khu đất trống này tạm thời bị đóng.
Môi trường & trạng thái

花生

huāshēng
DANH TỪlạc; đậu phộng
Ví dụ

zhuōzi shàng fàng zhe huāshēng dàjiā biān chī biān liáo

桌子上放着花生,大家边吃边聊。Trên bàn có lạc, mọi người vừa ăn vừa trò chuyện.
Môi trường & trạng thái

太空

tàikōng
DANH TỪkhông gian vũ trụ; ngoài không gian
Ví dụ

zhè shǒu shīgē xiǎngxiàng rénlèi zài tàikōng zhōng de wèilái shēnghuó

这首诗歌想象人类在太空中的未来生活。Bài thơ này tưởng tượng cuộc sống tương lai của con người trong không gian vũ trụ.
Môi trường & trạng thái

症状

zhèngzhuàng
DANH TỪtriệu chứng
Ví dụ

zāiqū yīliáo rényuán jìlù huànzhě zhèngzhuàng yǐbiàn ānpái yǐhòu jiǎnchá

灾区医疗人员记录患者症状,以便安排以后检查。Nhân viên y tế ở vùng thiên tai ghi lại triệu chứng của bệnh nhân để tiện sắp xếp kiểm tra về sau.