字舟Zizhou
HSK 6 · Chương 18

评价变化先看数据是否精确,再区分直接证据和间接影响Độ chính xác & mức độ đánh giá: 精确、间接、惊人

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Đánh giá, ảnh hưởng & quan điểm

混乱

hùnluàn
TÍNH TỪhỗn loạn; rối loạn
Ví dụ

xiànchǎng shífēn hùnluàn

现场十分混乱。Hiện trường rất hỗn loạn.
Đánh giá, ảnh hưởng & quan điểm

间接

jiànjiē
TÍNH TỪgián tiếp
Ví dụ

zhè zhǐshì jiànjiē yǐngxiǎng

这只是间接影响。Đây chỉ là ảnh hưởng gián tiếp.
Đánh giá, ảnh hưởng & quan điểm

精确

jīngquè
TÍNH TỪchính xác; chuẩn xác
Ví dụ

cèliáng jiéguǒ fēicháng jīngquè

测量结果非常精确。Kết quả đo rất chính xác.
Đánh giá, ảnh hưởng & quan điểm

惊人

jīngrén
TÍNH TỪđáng kinh ngạc; kinh người
Ví dụ

biànhuà sùdù shífēn jīngrén

变化速度十分惊人。Tốc độ thay đổi rất đáng kinh ngạc.
Đánh giá, ảnh hưởng & quan điểm

赞同

zàntóng
ĐỘNG TỪtán thành; đồng tình
Ví dụ

wǒ zàntóng nǐ de kànfǎ

我赞同你的看法。Tôi tán thành quan điểm của bạn.
Sức khỏe & lối sống

按摩

ànmó
ĐỘNG TỪxoa bóp; massage
Ví dụ

yīshēng jiànyì ànmó jiānbǎng

医生建议按摩肩膀。Bác sĩ khuyên xoa bóp vai.
Sức khỏe & lối sống

肥胖

féipàng
TÍNH TỪbéo phì
Ví dụ

tā yǒudiǎnr féipàng

他有点儿肥胖。Anh ấy hơi béo phì.
Sức khỏe & lối sống

饥饿

jī’è
TÍNH TỪđói; đói khát
Ví dụ

tā yǐjīng shífēn jī’è

他已经十分饥饿。Anh ấy đã rất đói.
Sức khỏe & lối sống

衰老

shuāilǎo
TÍNH TỪlão hóa; già đi
Ví dụ

rén huì shuāilǎo

人会衰老。Con người sẽ già đi.
Sức khỏe & lối sống

有机

yǒujī
TÍNH TỪhữu cơ
Ví dụ

zhèlǐ zhòng yǒujī shūcài

这里种有机蔬菜。Ở đây trồng rau hữu cơ.
Không gian & quan sát

高层

gāocéng
DANH TỪ · TÍNH TỪtầng cao; cấp cao/lãnh đạo cấp cao
Ví dụ

gōngsī gāocéng zhèngzài kāihuì

公司高层正在开会。Lãnh đạo cấp cao công ty đang họp.
Không gian & quan sát

楼道

lóudào
DANH TỪhành lang/cầu thang trong tòa nhà
Ví dụ

lóudào lǐ bù néng fàng dōngxi

楼道里不能放东西。Không được để đồ trong hành lang tòa nhà.
Không gian & quan sát

民宿

mínsù
DANH TỪhomestay; nhà nghỉ dân cư
Ví dụ

wǒmen zhù zài yī jiā mínsù

我们住在一家民宿。Chúng tôi ở tại một homestay.
Không gian & quan sát

摄像头

shèxiàngtóu
DANH TỪcamera; camera giám sát
Ví dụ

ménkǒu zhuāng le shèxiàngtóu

门口装了摄像头。Ở cửa đã lắp camera.
Không gian & quan sát

照明

zhàomíng
ĐỘNG TỪchiếu sáng; hệ thống chiếu sáng
Ví dụ

zhè zhǒng dēng kěyǐ zhàomíng

这种灯可以照明。Loại đèn này có thể dùng để chiếu sáng.
Đời sống, thao tác & trạng thái

醋

cù
DANH TỪgiấm
Ví dụ

zhè dào cài jiā le cù

这道菜加了醋。Món này đã thêm giấm.
Đời sống, thao tác & trạng thái

副

fù
TÍNH TỪphó; phụ; cấp phó
Ví dụ

tā shì fù jīnglǐ

她是副经理。Cô ấy là phó quản lý.
Đời sống, thao tác & trạng thái

抛

pāo
ĐỘNG TỪném; quăng
Ví dụ

bù yào suíbiàn pāo dōngxi

不要随便抛东西。Đừng tùy tiện ném đồ.
Đời sống, thao tác & trạng thái

柔软

róuruǎn
TÍNH TỪmềm; mềm mại
Ví dụ

zhè kuài bù fēicháng róuruǎn

这块布非常柔软。Miếng vải này rất mềm.
Đời sống, thao tác & trạng thái

陷入

xiànrù
ĐỘNG TỪrơi vào; lâm vào
Ví dụ

gōngsī xiànrù kùnnan

公司陷入困难。Công ty rơi vào khó khăn.