字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 21

欣赏和评论文艺作品Năng lực · Thưởng thức và bình luận tác phẩm văn nghệ

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

鉴赏

jiànshǎng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiànshǎng

材料提到了鉴赏。Tài liệu có nhắc tới 鉴赏.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

封面

fēngmiàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēngmiàn

材料提到了封面。Tài liệu có nhắc tới 封面.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

刊物

kānwù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kānwù

材料提到了刊物。Tài liệu có nhắc tới 刊物.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

条理

tiáolǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiáolǐ

材料提到了条理。Tài liệu có nhắc tới 条理.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

悦耳

yuè’ěr
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuè’ěr

材料提到了悦耳。Tài liệu có nhắc tới 悦耳.
Đánh giá và biểu đạt

充斥

chōngchì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chōngchì

材料提到了充斥。Tài liệu có nhắc tới 充斥.
Đánh giá và biểu đạt

划时代

huàshídài
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huàshídài

材料提到了划时代。Tài liệu có nhắc tới 划时代.
Đánh giá và biểu đạt

平淡

píngdàn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le píngdàn

材料提到了平淡。Tài liệu có nhắc tới 平淡.
Đánh giá và biểu đạt

平庸

píngyōng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le píngyōng

材料提到了平庸。Tài liệu có nhắc tới 平庸.
Đánh giá và biểu đạt

耐人寻味

nàirénxúnwèi
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nàirénxúnwèi

材料提到了耐人寻味。Tài liệu có nhắc tới 耐人寻味.
Nhóm từ mở rộng 1

常理

chánglǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chánglǐ

材料提到了常理。Tài liệu có nhắc tới 常理.
Nhóm từ mở rộng 1

常人

chángrén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chángrén

材料提到了常人。Tài liệu có nhắc tới 常人.
Nhóm từ mở rộng 1

轰炸

hōngzhà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hōngzhà

材料提到了轰炸。Tài liệu có nhắc tới 轰炸.
Nhóm từ mở rộng 1

藐视

miǎoshì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le miǎoshì

材料提到了藐视。Tài liệu có nhắc tới 藐视.
Nhóm từ mở rộng 1

蔑视

mièshì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mièshì

材料提到了蔑视。Tài liệu có nhắc tới 蔑视.
Nhóm từ mở rộng 2

深入人心

shēnrù-rénxīn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēnrù-rénxīn

材料提到了深入人心。Tài liệu có nhắc tới 深入人心.
Nhóm từ mở rộng 2

硕果

shuòguǒ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuòguǒ

材料提到了硕果。Tài liệu có nhắc tới 硕果.
Nhóm từ mở rộng 2

有条不紊

yǒutiáo-bùwěn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǒutiáo-bùwěn

材料提到了有条不紊。Tài liệu có nhắc tới 有条不紊.
Nhóm từ mở rộng 2

战士

zhànshì
DANH TỪchiến sĩ
Ví dụ

cáiliào tídào le zhànshì

材料提到了战士。Tài liệu có nhắc tới 战士.
Nhóm từ mở rộng 2

针锋相对

zhēnfēng-xiāngduì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhēnfēng-xiāngduì

材料提到了针锋相对。Tài liệu có nhắc tới 针锋相对.