Tin tức và truyền thông
时事
shíshìDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le shíshì
材料提到了时事。Tài liệu có nhắc tới 时事.cáiliào tídào le shíshì
材料提到了时事。Tài liệu có nhắc tới 时事.cáiliào tídào le yáoyán
材料提到了谣言。Tài liệu có nhắc tới 谣言.cáiliào tídào le èyì
材料提到了恶意。Tài liệu có nhắc tới 恶意.cáiliào tídào le fěibàng
材料提到了诽谤。Tài liệu có nhắc tới 诽谤.cáiliào tídào le wènshì
材料提到了问世。Tài liệu có nhắc tới 问世.cáiliào tídào le chóngxiàn
材料提到了重现。Tài liệu có nhắc tới 重现.cáiliào tídào le chūmiàn
材料提到了出面。Tài liệu có nhắc tới 出面.cáiliào tídào le xiǎnxiàn
材料提到了显现。Tài liệu có nhắc tới 显现.cáiliào tídào le yídù
材料提到了一度。Tài liệu có nhắc tới 一度.cáiliào tídào le yìliào
材料提到了意料。Tài liệu có nhắc tới 意料.cáiliào tídào le hùnzhuó
材料提到了混浊。Tài liệu có nhắc tới 混浊.cáiliào tídào le jiǎnfù
材料提到了减负。Tài liệu có nhắc tới 减负.cáiliào tídào le língshòu
材料提到了零售。Tài liệu có nhắc tới 零售.cáiliào tídào le qīngdǎo
材料提到了倾倒。Tài liệu có nhắc tới 倾倒.cáiliào tídào le qūzhú
材料提到了驱逐。Tài liệu có nhắc tới 驱逐.cáiliào tídào le è
材料提到了恶。Tài liệu có nhắc tới 恶.cáiliào tídào le qiāngbì
材料提到了枪毙。Tài liệu có nhắc tới 枪毙.cáiliào tídào le shǒuzhǎng
材料提到了手掌。Tài liệu có nhắc tới 手掌.cáiliào tídào le yìqí
材料提到了一齐。Tài liệu có nhắc tới 一齐.cáiliào tídào le zìbēi
材料提到了自卑。Tài liệu có nhắc tới 自卑.