字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 21

分析和评论时事新闻和传媒出版问题Năng lực · Thời sự, truyền thông và xuất bản

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Tin tức và truyền thông

时事

shíshì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shíshì

材料提到了时事。Tài liệu có nhắc tới 时事.
Tin tức và truyền thông

谣言

yáoyán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yáoyán

材料提到了谣言。Tài liệu có nhắc tới 谣言.
Tin tức và truyền thông

恶意

èyì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le èyì

材料提到了恶意。Tài liệu có nhắc tới 恶意.
Tin tức và truyền thông

诽谤

fěibàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fěibàng

材料提到了诽谤。Tài liệu có nhắc tới 诽谤.
Tin tức và truyền thông

问世

wènshì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wènshì

材料提到了问世。Tài liệu có nhắc tới 问世.
Tường thuật và mức độ xác nhận

重现

chóngxiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chóngxiàn

材料提到了重现。Tài liệu có nhắc tới 重现.
Tường thuật và mức độ xác nhận

出面

chūmiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chūmiàn

材料提到了出面。Tài liệu có nhắc tới 出面.
Tường thuật và mức độ xác nhận

显现

xiǎnxiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiǎnxiàn

材料提到了显现。Tài liệu có nhắc tới 显现.
Tường thuật và mức độ xác nhận

一度

yídù
CỤM SỐ LƯỢNG · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yídù

材料提到了一度。Tài liệu có nhắc tới 一度.
Tường thuật và mức độ xác nhận

意料

yìliào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìliào

材料提到了意料。Tài liệu có nhắc tới 意料.
Nhóm từ mở rộng 1

混浊

hùnzhuó
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hùnzhuó

材料提到了混浊。Tài liệu có nhắc tới 混浊.
Nhóm từ mở rộng 1

减负

jiǎnfù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎnfù

材料提到了减负。Tài liệu có nhắc tới 减负.
Nhóm từ mở rộng 1

零售

língshòu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le língshòu

材料提到了零售。Tài liệu có nhắc tới 零售.
Nhóm từ mở rộng 1

倾倒

qīngdǎo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qīngdǎo

材料提到了倾倒。Tài liệu có nhắc tới 倾倒.
Nhóm từ mở rộng 1

驱逐

qūzhú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qūzhú

材料提到了驱逐。Tài liệu có nhắc tới 驱逐.
Nhóm từ mở rộng 2

恶

è
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le è

材料提到了恶。Tài liệu có nhắc tới 恶.
Nhóm từ mở rộng 2

枪毙

qiāngbì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiāngbì

材料提到了枪毙。Tài liệu có nhắc tới 枪毙.
Nhóm từ mở rộng 2

手掌

shǒuzhǎng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shǒuzhǎng

材料提到了手掌。Tài liệu có nhắc tới 手掌.
Nhóm từ mở rộng 2

一齐

yìqí
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìqí

材料提到了一齐。Tài liệu có nhắc tới 一齐.
Nhóm từ mở rộng 2

自卑

zìbēi
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zìbēi

材料提到了自卑。Tài liệu có nhắc tới 自卑.