字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 21

分析和评论经贸问题Năng lực · Phân tích và bình luận kinh tế thương mại

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Kinh tế và biến đổi

财经

cáijīng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cáijīng

材料提到了财经。Tài liệu có nhắc tới 财经.
Kinh tế và biến đổi

常态

chángtài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chángtài

材料提到了常态。Tài liệu có nhắc tới 常态.
Kinh tế và biến đổi

革新

géxīn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le géxīn

材料提到了革新。Tài liệu có nhắc tới 革新.
Kinh tế và biến đổi

市场经济

shìchǎng jīngjì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shìchǎng jīngjì

材料提到了市场经济。Tài liệu có nhắc tới 市场经济.
Kinh tế và biến đổi

衰退

shuāituì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuāituì

材料提到了衰退。Tài liệu có nhắc tới 衰退.
Từ cần đặt đúng ngữ cảnh

肥料

féiliào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le féiliào

材料提到了肥料。Tài liệu có nhắc tới 肥料.
Từ cần đặt đúng ngữ cảnh

批判

pīpàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pīpàn

材料提到了批判。Tài liệu có nhắc tới 批判.
Từ cần đặt đúng ngữ cảnh

顽固

wángù
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wángù

材料提到了顽固。Tài liệu có nhắc tới 顽固.
Từ cần đặt đúng ngữ cảnh

消

xiāo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiāo

材料提到了消。Tài liệu có nhắc tới 消.
Từ cần đặt đúng ngữ cảnh

自如

zìrú
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zìrú

材料提到了自如。Tài liệu có nhắc tới 自如.
Nhóm từ mở rộng 1

成才

chéngcái
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chéngcái

材料提到了成才。Tài liệu có nhắc tới 成才.
Nhóm từ mở rộng 1

奖赏

jiǎngshǎng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎngshǎng

材料提到了奖赏。Tài liệu có nhắc tới 奖赏.
Nhóm từ mở rộng 1

锦旗

jǐnqí
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jǐnqí

材料提到了锦旗。Tài liệu có nhắc tới 锦旗.
Nhóm từ mở rộng 1

惊慌

jīnghuāng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīnghuāng

材料提到了惊慌。Tài liệu có nhắc tới 惊慌.
Nhóm từ mở rộng 1

惊天动地

jīngtiān-dòngdì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngtiān-dòngdì

材料提到了惊天动地。Tài liệu có nhắc tới 惊天动地.
Nhóm từ mở rộng 2

苗条

miáotiao
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le miáotiao

材料提到了苗条。Tài liệu có nhắc tới 苗条.
Nhóm từ mở rộng 2

柔和

róuhé
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le róuhé

材料提到了柔和。Tài liệu có nhắc tới 柔和.
Nhóm từ mở rộng 2

疼爱

téngài
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le téngài

材料提到了疼爱。Tài liệu có nhắc tới 疼爱.
Nhóm từ mở rộng 2

怨气

yuànqì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuànqì

材料提到了怨气。Tài liệu có nhắc tới 怨气.
Nhóm từ mở rộng 2

自在

zìzai
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zìzai

材料提到了自在。Tài liệu có nhắc tới 自在.