Kinh tế và biến đổi
财经
cáijīngDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le cáijīng
材料提到了财经。Tài liệu có nhắc tới 财经.cáiliào tídào le cáijīng
材料提到了财经。Tài liệu có nhắc tới 财经.cáiliào tídào le chángtài
材料提到了常态。Tài liệu có nhắc tới 常态.cáiliào tídào le géxīn
材料提到了革新。Tài liệu có nhắc tới 革新.cáiliào tídào le shìchǎng jīngjì
材料提到了市场经济。Tài liệu có nhắc tới 市场经济.cáiliào tídào le shuāituì
材料提到了衰退。Tài liệu có nhắc tới 衰退.cáiliào tídào le féiliào
材料提到了肥料。Tài liệu có nhắc tới 肥料.cáiliào tídào le pīpàn
材料提到了批判。Tài liệu có nhắc tới 批判.cáiliào tídào le wángù
材料提到了顽固。Tài liệu có nhắc tới 顽固.cáiliào tídào le xiāo
材料提到了消。Tài liệu có nhắc tới 消.cáiliào tídào le zìrú
材料提到了自如。Tài liệu có nhắc tới 自如.cáiliào tídào le chéngcái
材料提到了成才。Tài liệu có nhắc tới 成才.cáiliào tídào le jiǎngshǎng
材料提到了奖赏。Tài liệu có nhắc tới 奖赏.cáiliào tídào le jǐnqí
材料提到了锦旗。Tài liệu có nhắc tới 锦旗.cáiliào tídào le jīnghuāng
材料提到了惊慌。Tài liệu có nhắc tới 惊慌.cáiliào tídào le jīngtiān-dòngdì
材料提到了惊天动地。Tài liệu có nhắc tới 惊天动地.cáiliào tídào le miáotiao
材料提到了苗条。Tài liệu có nhắc tới 苗条.cáiliào tídào le róuhé
材料提到了柔和。Tài liệu có nhắc tới 柔和.cáiliào tídào le téngài
材料提到了疼爱。Tài liệu có nhắc tới 疼爱.cáiliào tídào le yuànqì
材料提到了怨气。Tài liệu có nhắc tới 怨气.cáiliào tídào le zìzai
材料提到了自在。Tài liệu có nhắc tới 自在.