Điều kiện và đàm phán
得体
détǐTÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le détǐ
材料提到了得体。Tài liệu có nhắc tới 得体.cáiliào tídào le détǐ
材料提到了得体。Tài liệu có nhắc tới 得体.cáiliào tídào le fēnchéng
材料提到了分成。Tài liệu có nhắc tới 分成.cáiliào tídào le fēndān
材料提到了分担。Tài liệu có nhắc tới 分担.cáiliào tídào le qiàtán
材料提到了洽谈。Tài liệu có nhắc tới 洽谈.cáiliào tídào le xiéshāng
材料提到了协商。Tài liệu có nhắc tới 协商.cáiliào tídào le dādàng
材料提到了搭档。Tài liệu có nhắc tới 搭档.cáiliào tídào le liánshǒu
材料提到了联手。Tài liệu có nhắc tới 联手.cáiliào tídào le xiéshǒu
材料提到了携手。Tài liệu có nhắc tới 携手.cáiliào tídào le xiétóng
材料提到了协同。Tài liệu có nhắc tới 协同.cáiliào tídào le xiézuò
材料提到了协作。Tài liệu có nhắc tới 协作.cáiliào tídào le wěiwǎn
材料提到了委婉。Tài liệu có nhắc tới 委婉.cáiliào tídào le yìyuàn
材料提到了意愿。Tài liệu có nhắc tới 意愿.cáiliào tídào le yínghé
材料提到了迎合。Tài liệu có nhắc tới 迎合.cáiliào tídào le fùhé
材料提到了复合。Tài liệu có nhắc tới 复合.cáiliào tídào le shìliàng
材料提到了适量。Tài liệu có nhắc tới 适量.cáiliào tídào le chōuqiān
材料提到了抽签。Tài liệu có nhắc tới 抽签.cáiliào tídào le huānjù
材料提到了欢聚。Tài liệu có nhắc tới 欢聚.cáiliào tídào le lìjiè
材料提到了历届。Tài liệu có nhắc tới 历届.cáiliào tídào le liánhuān
材料提到了联欢。Tài liệu có nhắc tới 联欢.cáiliào tídào le tuánjù
材料提到了团聚。Tài liệu có nhắc tới 团聚.