字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 22

开展业务合作和业务往来Năng lực · Hợp tác và giao dịch nghiệp vụ

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Điều kiện và đàm phán

得体

détǐ
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le détǐ

材料提到了得体。Tài liệu có nhắc tới 得体.
Điều kiện và đàm phán

分成

fēnchéng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēnchéng

材料提到了分成。Tài liệu có nhắc tới 分成.
Điều kiện và đàm phán

分担

fēndān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēndān

材料提到了分担。Tài liệu có nhắc tới 分担.
Điều kiện và đàm phán

洽谈

qiàtán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiàtán

材料提到了洽谈。Tài liệu có nhắc tới 洽谈.
Điều kiện và đàm phán

协商

xiéshāng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiéshāng

材料提到了协商。Tài liệu có nhắc tới 协商.
Hợp tác và phối hợp

搭档

dādàng
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dādàng

材料提到了搭档。Tài liệu có nhắc tới 搭档.
Hợp tác và phối hợp

联手

liánshǒu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liánshǒu

材料提到了联手。Tài liệu có nhắc tới 联手.
Hợp tác và phối hợp

携手

xiéshǒu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiéshǒu

材料提到了携手。Tài liệu có nhắc tới 携手.
Hợp tác và phối hợp

协同

xiétóng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiétóng

材料提到了协同。Tài liệu có nhắc tới 协同.
Hợp tác và phối hợp

协作

xiézuò
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiézuò

材料提到了协作。Tài liệu có nhắc tới 协作.
Ý định, sắc thái và điều chỉnh

委婉

wěiwǎn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wěiwǎn

材料提到了委婉。Tài liệu có nhắc tới 委婉.
Ý định, sắc thái và điều chỉnh

意愿

yìyuàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìyuàn

材料提到了意愿。Tài liệu có nhắc tới 意愿.
Ý định, sắc thái và điều chỉnh

迎合

yínghé
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yínghé

材料提到了迎合。Tài liệu có nhắc tới 迎合.
Ý định, sắc thái và điều chỉnh

复合

fùhé
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fùhé

材料提到了复合。Tài liệu có nhắc tới 复合.
Ý định, sắc thái và điều chỉnh

适量

shìliàng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shìliàng

材料提到了适量。Tài liệu có nhắc tới 适量.
Nhóm từ mở rộng

抽签

chōuqiān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chōuqiān

材料提到了抽签。Tài liệu có nhắc tới 抽签.
Nhóm từ mở rộng

欢聚

huānjù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huānjù

材料提到了欢聚。Tài liệu có nhắc tới 欢聚.
Nhóm từ mở rộng

历届

lìjiè
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lìjiè

材料提到了历届。Tài liệu có nhắc tới 历届.
Nhóm từ mở rộng

联欢

liánhuān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liánhuān

材料提到了联欢。Tài liệu có nhắc tới 联欢.
Nhóm từ mở rộng

团聚

tuánjù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tuánjù

材料提到了团聚。Tài liệu có nhắc tới 团聚.