字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 22

了解人力资源政策和处理人事关系Năng lực · Chính sách nhân lực và quan hệ nhân sự

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Nhân sự, tuyển dụng và hiệu suất

雇佣

gùyōng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gùyōng

材料提到了雇佣。Tài liệu có nhắc tới 雇佣.
Nhân sự, tuyển dụng và hiệu suất

绩效

jìxiào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìxiào

材料提到了绩效。Tài liệu có nhắc tới 绩效.
Nhân sự, tuyển dụng và hiệu suất

聘

pìn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pìn

材料提到了聘。Tài liệu có nhắc tới 聘.
Nhân sự, tuyển dụng và hiệu suất

聘任

pìnrèn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pìnrèn

材料提到了聘任。Tài liệu có nhắc tới 聘任.
Nhân sự, tuyển dụng và hiệu suất

下级

xiàjí
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiàjí

材料提到了下级。Tài liệu có nhắc tới 下级.
Phát triển nghề nghiệp và diễn giải

进修

jìnxiū
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìnxiū

材料提到了进修。Tài liệu có nhắc tới 进修.
Phát triển nghề nghiệp và diễn giải

透彻

tòuchè
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tòuchè

材料提到了透彻。Tài liệu có nhắc tới 透彻.
Phát triển nghề nghiệp và diễn giải

失效

shīxiào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shīxiào

材料提到了失效。Tài liệu có nhắc tới 失效.
Phát triển nghề nghiệp và diễn giải

将就

jiāngjiu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāngjiu

材料提到了将就。Tài liệu có nhắc tới 将就.
Phát triển nghề nghiệp và diễn giải

有朝一日

yǒuzhāo-yírì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǒuzhāo-yírì

材料提到了有朝一日。Tài liệu có nhắc tới 有朝一日.
Nhóm từ mở rộng 1

财力

cáilì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cáilì

材料提到了财力。Tài liệu có nhắc tới 财力.
Nhóm từ mở rộng 1

浮力

fúlì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fúlì

材料提到了浮力。Tài liệu có nhắc tới 浮力.
Nhóm từ mở rộng 1

核

hé
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hé

材料提到了核。Tài liệu có nhắc tới 核.
Nhóm từ mở rộng 1

马力

mǎlì
LƯỢNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mǎlì

材料提到了马力。Tài liệu có nhắc tới 马力.
Nhóm từ mở rộng 1

主力

zhǔlì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǔlì

材料提到了主力。Tài liệu có nhắc tới 主力.
Nhóm từ mở rộng 2

领事馆

lǐngshìguǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǐngshìguǎn

材料提到了领事馆。Tài liệu có nhắc tới 领事馆.
Nhóm từ mở rộng 2

无力

wúlì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wúlì

材料提到了无力。Tài liệu có nhắc tới 无力.
Nhóm từ mở rộng 2

武力

wǔlì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wǔlì

材料提到了武力。Tài liệu có nhắc tới 武力.
Nhóm từ mở rộng 2

武装

wǔzhuāng
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wǔzhuāng

材料提到了武装。Tài liệu có nhắc tới 武装.
Nhóm từ mở rộng 2

阻力

zǔlì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zǔlì

材料提到了阻力。Tài liệu có nhắc tới 阻力.